Девушки 2009-2010г.р. Девушки 2011-2012г.р. Девушки 2013-2014г.р.Первенство городского округа Самара (быстрые шахматы). Девушки до 15-19 лет. Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:31:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Grankin Nikolay Dmitrievich
| Giải/ Nội dung | МД9, М11, М13, Ю15, Ю17-19, Д11-13, Д15-19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Loại | Rtg |
| 4 | | Шамрай, Ульяна Андреевна | 34472150 | RUS | Д17 | 1571 |
| 9 | | Никифорова, Анна Александровна | 522017291 | RUS | Д15 | 1488 |
| 5 | | Кондратьева, Софья Алексеевна | 540075826 | RUS | Д15 | 1450 |
| 10 | | Евдокимова, Стефания Дмитриевна | 34490698 | RUS | Д15 | 1437 |
| 8 | | Мирсаяпова, Амалия Альфредовна | | RUS | Д19 | 1398 |
| 2 | | Боброва, Анна Алексеевна | 34485910 | RUS | Д17 | 1328 |
| 3 | | Ягудина, Аделина Анваровна | | RUS | Д15 | 1305 |
| 1 | | Мирсаяпова, Амина Альфредовна | 570023174 | RUS | Д17 | 1289 |
| 7 | | Нишонова, Анна Абдулмаликовна | 34490752 | RUS | Д17 | 1253 |
| 6 | | Борзенкова, Анастасия Александровна | 540007472 | RUS | Д15 | 1203 |
|
|
|
|