Campeonato Regional Equipos Murcia 3º DIV Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:09:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNÁNDEZ SÁNCHEZ, Fermín
| Giải/ Nội dung | DIV HONOR, 1º DIV, 2º DIV, 3º DIV |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | C.D.A. Zarandona "El Rey del Azulejo" B | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 14,5 | 0 |
| 2 | 8 | C.D.A. Zarandona "El Rey del Azulejo" C | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 13 | 0 |
| 3 | 12 | C.A. Casino de Águilas | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 12 | 0 |
| 4 | 4 | Club de Ajedrez Santomera | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 14 | 0 |
| 5 | 15 | YECLA CAFE AQUARIUM | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 12,5 | 0 |
| 6 | 19 | CDA LAPUERTA D | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 13 | 0 |
| 7 | 7 | C.A COIMBRA JUMILLA PROMESAS | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 12 | 2 |
| 8 | 18 | Thader Chess Azul | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 12 | 0 |
| 9 | 10 | Thader Chess Cian | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 11,5 | 0 |
| 10 | 11 | A.San Juan Beniel B | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 11 | 0 |
| 11 | 13 | Jakedrez Caravaca | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10,5 | 0 |
| 12 | 9 | C.A. Vistabella "C" | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | 0 |
| 13 | 1 | C.A.C. BENIAJÁN DUOCHESS C | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 10 | 0 |
| 14 | 16 | C.A. EL PASICO B | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9,5 | 0 |
| 15 | 5 | C.A Sauces Cartagena C JMC | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | 0 |
| 16 | 23 | Thader Chess Blanco | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8,5 | 0 |
| 17 | 6 | COIMBRA JUMILLA E | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 |
| 18 | 17 | Escuela de Ajedrez Los Alcázares | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6,5 | 0 |
| 19 | 20 | YECLA CAFE AQUARIUM "B" | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8,5 | 1 |
| 20 | 14 | Thader Chess Rojo | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8,5 | 1 |
| 21 | 21 | EDM Caravaca | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 0 |
| 22 | 3 | Construcciones Metálicas Mar Menor | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 5,5 | 0 |
| 23 | 22 | C.D.A. Zarandona "El Rey del Azulejo" D | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|