ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΘΕΣΣΑΛΙΑΣ 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 16:03:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ ΛΑΡΙΣΑΣ | * | 3 | 4½ | 5 | 6 | 9 | 0 | 37 |
| 2 | ΑΚΑΔΗΜΙΑ ΣΚΑΚΙΣΤΩΝ ΒΟΛΟΥ | 3 | * | 3 | 3½ | 6 | 8 | 0 | 31 |
| 3 | ΣΚΑ.ΚΙ.ΤΡΙΚΑΛΩΝ | 1½ | 3 | * | 6 | 6 | 7 | 0 | 33 |
| 4 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΛΕΣΧΗ ΦΑΡΣΑΛΩΝ | 1 | 2½ | 0 | * | 6 | 4 | 0 | 19 |
| 5 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΗ ΕΝΩΣΗ ΒΟΛΟΥ | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|