NB1 *** 2026/2027 *** Charousek-csoport

Ban Tổ chứcMagyar Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chứcMSSZ versenyigazgatója
Tổng trọng tàiMSSZ versenybíróság elnöke
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2026/12/06
Rating trung bình / Average age1956 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.10.2026 05:53:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Atomerőmű SE 2/Paks * 9½9,520
Haladás VSE 2/SzH * 9½9,520
3Széchenyi ESE/Győr2½2½ * 500
4Balatonfüredi SC * 000
HÜSI SC/BP * 000
Komlói BSK * 000
Hetényi GSK/BP * 000
Csuti SK/ZEg * 000
Biatorbágy * 000
Bányász SK 2/Ajka * 000
Tuxera 2/Nagykanizsa * 000
KSE Decs 1990 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints