CN (18/10/2026) Sáng 8h15 thi
+ Bảng Master
Vô Địch: 1.500.000+HC
Hạng 2: 800.000+HC
Hạng 3: 500.000+HC
Hạng 4: 400.000+HC
+ Bảng Challenger
Vô Địch: 600.000+HC
Hạng 2: 400.000+HC
Hạng 3: 300.000+HC
Hạng 4: 200.000+HC
*Best U8,U10,U12,U14: Quà+HC

Giải Cờ Vua Nhanh Chớp V-Chess Lần 3 - 2026

最后更新16.10.2026 17:21:39, 创建者/最新上传: VChess

比赛选择Standard (10-11/10), Rapid (18/10), Blitz (18/10)
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料, 隐藏国旗
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号 姓名国际棋联ID协会等级分性别组别协会
1
Nguyên Vũ Bảo Lâm12432105VIE1971U14Master
2
Nguyễn Nhất Khương12431656VIE1950U12Master
3
WCMNguyễn Vũ Bảo Châu12432113VIE1792wU10Master
4
Bùi Công Minh12450561VIE1728U12Master
5
Phan Đăng Khôi12442330VIE1727U12Master
6
Nguyễn Hoàng Bảo Huy12480860VIE1700U12Master
7
Đỗ Tiến Quang Minh12428647VIE1678U14Master
8
Phạm Quang Anh12459020VIE1580Challenger
9
AIMNguyễn Ngọc Phong12498068VIE1550U16Challenger
10
Bùi Lê Minh Tâm12449865VIE1543U14Challenger
11
ACMPhan Khắc Hoàng Bách12475165VIE1525U12Challenger
12
Lê Thu An12474460VIE1487wU14Challenger
13
AFMNguyễn Chí Dũng12487929VIE1482U14Challenger
14
Lưu Đức Minh12498190VIE1449U16Challenger
15
Ngô Nguyễn An Phong12461210VIE1433U8Challenger