Players/teams can enter the mall premises by 9:00 AM

Schedule
9:30 AM - 10:00 AM: Opening Program
10:00 AM onwards: Official Matches

CESAFI 2026 | Chess Event - High School Boys

Ban Tổ chứcCebu School of Chess
Liên đoànPhilippines ( PHI )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Kevin Yap
Tổng trọng tàiIA Lincoln Yap
Phó Tổng Trọng tàiNA Ed Vincent Lepalam
Trọng tàiNA Dennis Navales, CA Jesse delos Santos
Thời gian kiểm tra (Standard)30 + 30
Địa điểmRobinsons Galleria Cebu
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1685 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:00:45, Người tạo: odilonbadilles,Tải lên sau cùng: Ed Vincent Lepalam

Giải/ Nội dung🚹 College Men, High School Boys, Elementary Boys
🚺 College Women, High School Girls, Elementary Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Instagram, GoogleMaps, Tournament Rules, Event Schedule, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiCEC, CIT-U, PAREF, SCSC, SRCDC, UC, UCLM, UP, USJR
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12University of the Philippines55001016,50050
21University of San Jose Recoletos5311711,50039
35University of Cebu, Lapu-Lapu, Mandaue4202614,50026
43University of Cebu5302613,50030
54San Carlos School of Cebu5212511,50021
66Cebu Institute of Technology – Universit4112591123
78Cebu Eastern College4112591223
87PAREF Springdale41034100012
99San Roque de Cebu College400424,5004

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)