Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝLast update 16.10.2026 06:32:19, Creator/Last Upload: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
Starting rank
| No. | Name | FED | Gr | Club/City |
| 1 | Lê Minh Hoàng Chính | AKA | CN | Akay |
| 2 | Lê Thảo Linh | AKA | G07 | Akay |
| 3 | Trần Quỳnh Chi | AKA | G07 | Akay |
| 4 | Nguyễn Diệp Đan Thanh | AKA | G07 | Akay |
| 5 | Bùi Lê Trúc Anh | AKA | G07 | Akay |
| 6 | Phạm Lê Linh Đan | AKA | G08 | Akay |
| 7 | Nguyễn Bảo Châu | AKA | G08 | Akay |
| 8 | Nguyễn Huỳnh Vân Trang | AKA | G08 | Akay |
| 9 | Võ Lê Minh Ngọc | AKA | G08 | Akay |
| 10 | Trần Bảo Anh | AKA | G08 | Akay |
| 11 | Đặng Hồ Thanh Hương | AKA | G09 | Akay |
| 12 | Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | AKA | G10 | Akay |
| 13 | Trần Hà My | AKA | G10 | Akay |
| 14 | Nguyễn Hà Phương | AKA | G10 | Akay |
| 15 | Nguyễn Lê Phúc Nguyên | AKA | G10 | Akay |
| 16 | Lê Nhã Uyên | AKA | G10 | Akay |
| 17 | Chu Hoàng Bảo An | AKA | G13 | Akay |
| 18 | Nguyễn Linh San | AKA | G13 | Akay |
| 19 | Nguyễn Thùy Trang | AKA | G13 | Akay |
| 20 | Phan Huy Hoàng | AKA | U06 | Akay |
| 21 | Nguyễn Lê Minh Khang | AKA | U06 | Akay |
| 22 | Nguyễn Thế Kiệt | AKA | U06 | Akay |
| 23 | Nguyễn Nhật Minh | AKA | U06 | Akay |
| 24 | Nguyễn Hải Minh | AKA | U06 | Akay |
| 25 | Trần Nguyên Khôi | AKA | U06 | Akay |
| 26 | Phan Minh Khang | AKA | U07 | Akay |
| 27 | Nguyễn Minh Khang | AKA | U07 | Akay |
| 28 | Nguyễn Minh Trí | AKA | U07 | Akay |
| 29 | Ngô Vũ Gia Huy | AKA | U07 | Akay |
| 30 | Lê Bá Minh Duy | AKA | U08 | Akay |
| 31 | Hứa Văn Trung Tín | AKA | U08 | Akay |
| 32 | Nguyễn Quốc Bảo | AKA | U08 | Akay |
| 33 | Nguyễn Đình Minh Nhật | AKA | U08 | Akay |
| 34 | Hoàng Trường An | AKA | U08 | Akay |
| 35 | Trần Phước Khôi | AKA | U08 | Akay |
| 36 | Nguyễn Nguyên Khang | AKA | U08 | Akay |
| 37 | Trương Văn Đình Phong | AKA | U08 | Akay |
| 38 | Nguyễn Phúc Khang | AKA | U08 | Akay |
| 39 | Lê Thiên Bảo | AKA | U08 | Akay |
| 40 | Nguyễn Nam Bình | AKA | U08 | Akay |
| 41 | Mai Phước Bảo Khang | AKA | U08 | Akay |
| 42 | Phạm Trường An | AKA | U09 | Akay |
| 43 | Văn Đức Khang | AKA | U09 | Akay |
| 44 | Trần Nguyên Khang | AKA | U09 | Akay |
| 45 | Trần Bảo Minh | AKA | U09 | Akay |
| 46 | Nguyễn Đăng Minh Trí | AKA | U09 | Akay |
| 47 | Huỳnh Xuân Đăng | AKA | U09 | Akay |
| 48 | Trần Minh Khoa | AKA | U09 | Akay |
| 49 | Đỗ Quang Minh Nhật | AKA | U09 | Akay |
| 50 | Văn Minh Huy | AKA | U09 | Akay |
| 51 | Nguyễn Danh Tuấn Kiệt | AKA | U10 | Akay |
| 52 | Cao Lê Quang Minh | AKA | U10 | Akay |
| 53 | Phan Minh Nhật | AKA | U10 | Akay |
| 54 | Trần Bảo Nam | AKA | U11 | Akay |
| 55 | Trần Nam Phong | AKA | U11 | Akay |
| 56 | Lê Trí Thành | AKA | U11 | Akay |
| 57 | Đoàn Nguyễn An Tường | AKA | U11 | Akay |
| 58 | Trần Đức An | BCC | U06 | Bishop Chess Club |
| 59 | Trần Anh Đăng | BCC | U06 | Bishop Chess Club |
| 60 | Lê Quốc Hưng | BCC | U06 | Bishop Chess Club |
| 61 | Lê Huỳnh Huy Hoàng | BCC | U06 | Bishop Chess Club |
| 62 | Lâm Ngọc Thịnh | ATH | BPT | Clb Athena |
| 63 | Đặng Hoàng Hiếu | ATH | BPT | Clb Athena |
| 64 | Nguyễn Mạnh Hiếu | ATH | CN | Clb Athena |
| 65 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | ATH | G06 | Clb Athena |
| 66 | Nguyễn Ngọc Minh Khuê | ATH | G06 | Clb Athena |
| 67 | Lâm Nhã Linh | ATH | G06 | Clb Athena |
| 68 | Ngô Khánh Trang | ATH | G07 | Clb Athena |
| 69 | Dương Gia Nhi | ATH | G07 | Clb Athena |
| 70 | Nguyễn Phan Minh Đan | ATH | G07 | Clb Athena |
| 71 | Trần Huỳnh Thanh Uyên | ATH | G07 | Clb Athena |
| 72 | Vũ Gia Linh | ATH | G09 | Clb Athena |
| 73 | Nguyễn Hoàng Cát Tiên | ATH | G10 | Clb Athena |
| 74 | Huỳnh Nguyễn Minh Châu | ATH | G10 | Clb Athena |
| 75 | Vũ Cát Tiên | ATH | G10 | Clb Athena |
| 76 | Vũ Nhã Thư | ATH | G11 | Clb Athena |
| 77 | Nguyễn Anh Khôi | ATH | U05 | Clb Athena |
| 78 | Nguyễn Hoàng Quân | ATH | U05 | Clb Athena |
| 79 | Nguyễn Hồ Tuấn Anh | ATH | U05 | Clb Athena |
| 80 | Nguyễn Văn Minh Quân | ATH | U06 | Clb Athena |
| 81 | Nguyên Phú An | ATH | U06 | Clb Athena |
| 82 | Nguyễn Minh Khoa | ATH | U06 | Clb Athena |
| 83 | Trần Lâm Phong | ATH | U06 | Clb Athena |
| 84 | Nguyễn Đình An Nguyên | ATH | U06 | Clb Athena |
| 85 | Hoàng Nguyên An | ATH | U06 | Clb Athena |
| 86 | Võ Minh Khôi | ATH | U06 | Clb Athena |
| 87 | Nguyễn Khánh Vương | ATH | U06 | Clb Athena |
| 88 | Lê Hoàng Nhật | ATH | U07 | Clb Athena |
| 89 | Lê Trường Khang | ATH | U07 | Clb Athena |
| 90 | Đỗ Hoàng Nhật | ATH | U07 | Clb Athena |
| 91 | Trần Minh Trí | ATH | U07 | Clb Athena |
| 92 | Nguyễn Tuấn Kiệt | ATH | U07 | Clb Athena |
| 93 | Cao Viên Hy | ATH | U07 | Clb Athena |
| 94 | Trịnh Khang Duy | ATH | U07 | Clb Athena |
| 95 | Bùi Xuân Phước | ATH | U07 | Clb Athena |
| 96 | Hoàng Minh Phong | ATH | U07 | Clb Athena |
| 97 | Lê Minh Khang | ATH | U07 | Clb Athena |
| 98 | Nguyễn Phúc Minh Anh | ATH | U07 | Clb Athena |
| 99 | Trần Văn Bảo Nguyên | ATH | U08 | Clb Athena |
| 100 | Lê Phúc Quân | ATH | U08 | Clb Athena |
| 101 | Dương Nguyễn Minh An | ATH | U08 | Clb Athena |
| 102 | Trần Đinh Nguyên Khang | ATH | U08 | Clb Athena |
| 103 | Nguyễn Hồ Trung Long | ATH | U08 | Clb Athena |
| 104 | Trần Việt Hưng | ATH | U08 | Clb Athena |
| 105 | Nguyễn Thành Kiên | ATH | U08 | Clb Athena |
| 106 | Phạm Ngọc Gia Hưng | ATH | U08 | Clb Athena |
| 107 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | ATH | U08 | Clb Athena |
| 108 | Văn Thiên Quốc Tuấn | ATH | U08 | Clb Athena |
| 109 | Phan Minh Hưng | ATH | U09 | Clb Athena |
| 110 | Nguyễn Đăng Khoa | ATH | U09 | Clb Athena |
| 111 | Huỳnh Ngọc Kiên | ATH | U09 | Clb Athena |
| 112 | Vũ Anh Kiệt | ATH | U09 | Clb Athena |
| 113 | Trần Vạn Sơn | ATH | U09 | Clb Athena |
| 114 | Trương Cao Đức Nhân | ATH | U10 | Clb Athena |
| 115 | Trần Tiến Minh | ATH | U10 | Clb Athena |
| 116 | Phan Nhật Nam | ATH | U10 | Clb Athena |
| 117 | Trần Hoàng Nam | ATH | U11 | Clb Athena |
| 118 | Nguyễn Lê Thiên Phúc | ATH | U11 | Clb Athena |
| 119 | Nguyễn Phước Anh Quân | ATH | U13 | Clb Athena |
| 120 | Nguyễn Tuấn Lộc | BDA | CN | Clb Bạch Đằng |
| 121 | Đoàn Quang Minh | BDA | U07 | Clb Bạch Đằng |
| 122 | Hoàng Trần Khang Duy | BDA | U07 | Clb Bạch Đằng |
| 123 | Trần Lê Minh Quân | BDA | U08 | Clb Bạch Đằng |
| 124 | Nguyễn Trần An Phúc | BDA | U08 | Clb Bạch Đằng |
| 125 | Lâm Gia Phúc | BDA | U08 | Clb Bạch Đằng |
| 126 | Đặng Hoàng Xuân Bách | BDA | U08 | Clb Bạch Đằng |
| 127 | Nguyễn Nhật Minh | BDA | U08 | Clb Bạch Đằng |
| 128 | Đào Tiến Đức | BDA | U10 | Clb Bạch Đằng |
| 129 | Phan Võ Quốc Anh | BDA | U10 | Clb Bạch Đằng |
| 130 | Nguyễn Lê Tấn Khang | BDA | U10 | Clb Bạch Đằng |
| 131 | Đỗ Minh Khang | BDA | U10 | Clb Bạch Đằng |
| 132 | Nguyễn Như Châu Ngọc | BDA | U13 | Clb Bạch Đằng |
| 133 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | BDA | U13 | Clb Bạch Đằng |
| 134 | Bùi Minh Đức | BDA | U13 | Clb Bạch Đằng |
| 135 | Nguyễn Quang Thắng | BDA | U13 | Clb Bạch Đằng |
| 136 | Phan Lê Khánh Quỳnh_gpt | CHD | BPT | Clb Cờ Học Đường |
| 137 | Huỳnh Tấn Thiên Phúc | CHD | U06 | Clb Cờ Học Đường |
| 138 | Nguyễn Thanh Đức Nhân | CHD | U07 | Clb Cờ Học Đường |
| 139 | Nguyễn Xuân Tùng | CHD | U07 | Clb Cờ Học Đường |
| 140 | Lê Gia Phát | CHD | U08 | Clb Cờ Học Đường |
| 141 | Võ Ngọc Gia Huy | CHD | U09 | Clb Cờ Học Đường |
| 142 | Nguyễn Gia Khang | CHD | U09 | Clb Cờ Học Đường |
| 143 | Trần Lê Hiếu Nghĩa | CHD | U09 | Clb Cờ Học Đường |
| 144 | Lê Trương Nam Tú | HAN | BPT | Clb Hoàng Anh |
| 145 | Ngô Ngọc An Nhiên | HAN | G05 | Clb Hoàng Anh |
| 146 | Trần Quốc Bảo | HAN | U06 | Clb Hoàng Anh |
| 147 | Trương Công Hồng Phát | HAN | U06 | Clb Hoàng Anh |
| 148 | Hoàng Minh Đạt | HAN | U07 | Clb Hoàng Anh |
| 149 | Trần Lưu Minh Khôi | HAN | U07 | Clb Hoàng Anh |
| 150 | Dương Chí Bảo | HAN | U11 | Clb Hoàng Anh |
Show complete list
|
|
|
|
|
|
|
|
|