SJC - Worth GP - U8 Cập nhật ngày: 17.10.2026 01:22:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: mc4ster
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18, U18 Minor, U18 Major |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Abraham, Kian | 343469590 | ENG | 1199 | |
| 2 | | Denning, Elliot | 585005584 | ENG | 840 | |
| 3 | | Cole, Theodore | 585001643 | ENG | 567 | |
| 4 | | Annadevara, Sai Ritvvik | | ENG | 491 | |
| 5 | | Gardner, Grace | 343498469 | ENG | 489 | w |
| 6 | | Tanton, Rowan | | ENG | 419 | |
| 7 | | Dinkeldein, Sophia | | ENG | 123 | w |
| 8 | | Chordia, Zian | | ENG | 115 | |
| 9 | | Perryman, Isaac | | ENG | 100 | |
| 10 | | Sulimierski-Rajah, Natan | | ENG | 100 | |
| 11 | | Clarke, Ezra | | | 0 | |
| 12 | | Kalyani, Arya | | | 0 | w |
| 13 | | Sharma, Avyan | | | 0 | |
|
|
|
|