SJC - Worth GP - U10 Cập nhật ngày: 17.10.2026 01:24:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: mc4ster
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18, U18 Minor, U18 Major |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Maksak, Liubava | 1352954 | ENG | 1292 | w |
| 2 | | Punjabi, Spriha | 343401244 | ENG | 1093 | w |
| 3 | | Clarke, Xander | 343497497 | ENG | 846 | |
| 4 | | Clewer, Yannick | | ENG | 804 | |
| 5 | | Jayaraj, Shenul | 343495850 | ENG | 801 | |
| 6 | | Javadi, Abhinav | | ENG | 675 | |
| 7 | | Pasumarthi, Sri Krishna Vyshnavi | 343499236 | ENG | 637 | w |
| 8 | | Meredith, Alexander | | ENG | 603 | |
| 9 | | Song, Ziyi | | ENG | 573 | |
| 10 | | Ommi, Isaac | | ENG | 437 | |
| 11 | | Lee, Doyul | | ENG | 301 | |
| 12 | | Brooker, George | | ENG | 262 | |
| 13 | | Cummings, Lorenzo | | | 0 | |
| 14 | | Pasumarty, Sujay | | | 0 | |
| 15 | | Sapsted, Oscar | | | 0 | |
| 16 | | Sulimierskirajah, Izak | | | 0 | |
| 17 | | Yadav, Yuvaan | | ENG | 0 | |
|
|
|
|