Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 17.10.2026 05:57:22
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

SJC - Worth GP - U12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 01:26:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: mc4ster

Giải/ Nội dungU8, U10, U12, U18, U18 Minor, U18 Major
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPhái
1Sharma, Ansh343453341ENG1570
2Georgoudis, Nikolaos343472338ENG1425
3Jeanmonod, Edward343490620ENG1245
4Dongre, Advik343478476ENG1180
5Gardner, Daniel343476511ENG1157
6Brown, George343462952ENG1085
7Wierenga, Haijo Deyou343472966ENG1084
8Nair, Adhvik585005533ENG994
9Freeman, HenryENG864
10Malhotra, Ram343481949ENG835
11Clark, EllaENG803w
12Grayson, DarcyENG788
13Hacikurt, EylulENG768w
14Burnside, Euan343427715ENG759
15Baranidharan, Saidev343495656ENG758
16Dinkeldein, IsabelleENG755w
17Sharma, Suyansh343471870ENG680
18Kadadora Arachchilage, Lithumya Methnuli343482848ENG665w
19Biswas, Trishab343495842ENG646
20Alavi, HassanENG642
21Marshall, SorenENG601
22Shah, NoahENG588
23Sihota, Narayan SinghENG588
24Farran, HollyENG542w
25Punshon, Max585001520ENG503
26Boe, AlfredENG483
27Allen, HedleyENG448
28Waller, Wilfred0
29Zeng, Arthur0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S1
Điều khoản sử dụng