- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng90th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz Senast uppdaterad30.10.2026 03:06:35, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Val av turnering | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Länkar | FaceBook, GoogleMaps, Länka turnering i turneringskalender |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Fide-ID | Nation | Rating | kön | Typ | Gr |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2178 | | | x |
| 2 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1821 | | U12 | x |
| 3 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1809 | w | | x |
| 4 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | VIE | 1736 | | U10 | x |
| 5 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1624 | | U08 | |
| 6 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1599 | | S35 | x |
| 7 | | Lê, Phạm Tiến Minh | 12446262 | VIE | 1586 | | U08 | x |
| 8 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | 12476447 | VIE | 1563 | | U12 | x |
| 9 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 1518 | w | U06 | |
| 10 | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 561009946 | VIE | 1425 | | U06 | x |
| 11 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 0 | | U10 | x |
| 12 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U06 | |
| 13 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U08 | |
|
|
|
|