Íslandsmót barna og unglingasveita 2026 B-flokkur

Cập nhật ngày: 20.10.2026 02:58:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungOpinn flokkur, B flokkur, C flokkur
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
118TR A770023140
215KR A751119,5110
33Haukar A742119,5100
46TR B741216,590
58Breiðablik73131670
617TG A73131570
711Haukar B731314,570
81TR C731313,570
912KR B74031380
107KR D73131370
1110Fjölnir A73041360
125KR C731312,570
1316Fjölnir B73041260
1413Haukar C72141250
154TG B722311,560
162TR D71241040
179Fjölnir C71069,520
1814KR E7034830

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints