Pequenos Campeones CDMX sub 08 | Ban Tổ chức | Hernandez Olin, Marcel Mauricio (MEX) |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Tổng trọng tài | IA Vargas Cortes, Gustavo 5105757 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 15 minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | CDM, Ciudad de Mexico |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 506646 |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1403 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 07:17:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: fenixvarcor
| Giải/ Nội dung | Libre, Sub14, Sub12, Sub10, sub08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ACM | Jimenez Arenas, Linus Emilio | 550005464 | MEX | 1459 |
| 2 | | | Alvarez Posada, Dara Arleth | 29697158 | MEX | 0 |
| 3 | | | Anguiano Lopez, Hector Gilberto | 550020641 | MEX | 0 |
| 4 | | | Barragan Vazquez, Osvaldo Levi | 550029142 | MEX | 0 |
| 5 | | | Bautista Gutierrez, Leonardo | | MEX | 0 |
| 6 | | | Cabadas Rodriguez, Abiud | | MEX | 0 |
| 7 | | | Caballero Calixto, Marcelo | | MEX | 0 |
| 8 | | | Del Razo Lugo, Leonardo | 550020684 | MEX | 0 |
| 9 | | | Estrada Ceron, Gustavo Said | 550029150 | MEX | 0 |
| 10 | | | Garcia Guerrero, Joshua | | MEX | 0 |
| 11 | | | Hernandez Carranza, Camila Abril | | MEX | 0 |
| 12 | | | Hernandez Lopez, Luz Victoria | 550034200 | MEX | 0 |
| 13 | | | Hernandez Lopez, Sol Mariam | 550034243 | MEX | 0 |
| 14 | | | Lazo Maguey, Logan | 29638143 | MEX | 0 |
| 15 | | | Nieto Lucio, UlisesGustavo | | MEX | 0 |
| 16 | | | Ramirez Lopez, Sofia Kailani | | MEX | 0 |
| 17 | | | Robles Hernandez, Dante | | MEX | 0 |
| 18 | | | Rodriguez Fragoso, Benito | | MEX | 0 |
| 19 | | | Tenorio Berrocal, Jireh Adonai | | MEX | 0 |
|
|
|
|