+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy TuấnGIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - OPEN Posledná aktualizácia 17.10.2026 12:12:30, Creator/Last Upload: F-E-A-R CHESS CLUB
| Výber turnaja | Danh sách, U7, U10, OPEN |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | 1ST, CBG, CGB, CTC, DVH, FPT, HPU, KTL, LCP, LTH, LVC, MCC, OCC, PCC, SKC, TGH, TGT, TNV, TPD, TPY, TSD, TTV, TVL, VCC, VIE, VTC, VXT |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | ID | FED | EloN | pohlavie | Typ | Gr | Klub |
| 1 | Đào, Văn Trường | 11 | LVC | 0 | | | | Love Chess |
| 2 | Đặng, Gia Bảo | 14 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 3 | Đinh, Hải Quân | 27 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 4 | Hoàng, Trung Kiên | 24 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 5 | Hoàng, Vũ Ngọc Kiên | 23 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 6 | Lê, Đức Hoàn | 28 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 7 | Lê, Đức Hùng | 34 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 8 | Lê, Sỹ Kiệt | 25 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 9 | Lê, Thị Quyên | 29 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 10 | Lương, Ngọc Nguyễn | 18 | LVC | 0 | | | | Love Chess |
| 11 | Lưu, Nguyễn Tiến Trung | 21 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 12 | Lưu, Trọng Nghĩa | 33 | DVH | 0 | | U10 | | Việt Hưng |
| 13 | Mai, Tiến Quang | 6 | VIE | 0 | | | | Tự Do |
| 14 | Ngô, Công Cường | 20 | PCC | 0 | | | | Phenikaa Chess Club |
| 15 | Ngô, Đức Minh | 30 | VIE | 0 | | | | Tự Do |
| 16 | Ngô, Gia Tường | 7 | TPY | 0 | | | | Thcs Phúc Yên |
| 17 | Nguyễn, Đình Đức Toàn | 16 | VIE | 0 | | | | Tự Do |
| 18 | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | 35 | DVH | 0 | | U10 | | Việt Hưng |
| 19 | Nguyễn, Hà Đông | 22 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 20 | Nguyễn, Hải Đăng | 12 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 21 | Nguyễn, Hải Nam | 10 | SKC | 0 | | | | Smart Knight Club |
| 22 | Nguyễn, Hữu Tuấn Anh | 26 | HPU | 0 | | | | Hcc Hpu2 |
| 23 | Nguyễn, Minh Anh | 2 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 24 | Nguyễn, Ngọc Diệp | 1 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 25 | Nguyễn, Nhật Long | 4 | VIE | 0 | | | | Tự Do |
| 26 | Nguyễn, Phúc Long Huy | 19 | VIE | 0 | | | | Tự Do |
| 27 | Phạm, Đăng Khoa | 13 | KTL | 0 | | | | Kttl |
| 28 | Phạm, Lê Gia Khánh | 3 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 29 | Phan, Khải Minh | 37 | TTV | 0 | | | | Clb Trí Tuệ Việt |
| 30 | Phan, Văn Tuấn Minh | 15 | PCC | 0 | | | | Phenika Chess Club |
| 31 | Tạ, Gia Bảo | 31 | FPT | 0 | | | | Fpt |
| 32 | Tạ, Kiến Văn | 9 | OCC | 0 | | | | Ocean Chess Club |
| 33 | Trần, Bá Anh Kiệt | 32 | DVH | 0 | | | | Việt Hưng |
| 34 | Trần, Nam Huy | 36 | TTV | 0 | | | | Clb Trí Tuệ Việt |
| 35 | Trần, Nhật Sam | 5 | SKC | 0 | | | | Smart Knight Club |
| 36 | Trịnh, Hữu Hùng | 8 | TGT | 0 | | | | Thcs Gia Thụy |
| 37 | Vũ, Việt Tuấn Minh | 17 | PCC | 0 | | | | Phenikaa Chess Club |
|
|
|
|