GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS 2026 Bảng U08Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:10:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Giải/ Nội dung | + DANH SÁCH BAN ĐẦU OPEN, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Trần, Kế Lê Chi G | | VIE | 1981 |
| 2 | | Phạm, Đăng Khoa | | VIE | 1980 |
| 3 | | Lê, Dương Phúc Lâm | | VIE | 1979 |
| 4 | | Trần, Tuấn Tú | | VIE | 1978 |
| 5 | | Trịnh, Gia Khiêm | | VIE | 1977 |
| 6 | | Bùi, Nhật Đức Anh | | VIE | 1976 |
| 7 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | VIE | 1975 |
| 8 | | Hoàng, Gia Khánh | | VIE | 1974 |
| 9 | | Tống, Gia Huy | | VIE | 1973 |
| 10 | | Hà, Bảo Lâm | | VIE | 1970 |
| 11 | | Tô, Bá Hải Đăng | | VIE | 1969 |
| 12 | | Tống, Tuệ Thành | | VIE | 1968 |
| 13 | | Nguyễn, Gia Phú | | VIE | 1967 |
| 14 | | Trần, Duy Minh | | VIE | 1966 |
| 15 | | Đặng, Tú Linh G | | VIE | 1965 |
| 16 | | Lê, Bảo Minh | | VIE | 1964 |
|
|
|
|