1st Women U-14 Rapid Chess Tournament

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:15:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHESS CLUB OF PAKISTAN

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMZayd Mohammed Asim1688PAK 9b1 8w1 13b1 10w0 2b0341153
2AFMMeekail Shoaib1620PAK 10w0 12b1 14w1 6b1 1w1420124
3Isfahan Maimoon Wander1590PAK 11b1 13w0 8b0 9w0 16b12110112
4Ibrahim Basharat1472PAK 12w1 7b1 10w0 13b1 5w1430124
5Behroze Maimoon Wander1443PAK 13b0 15w1 11b1 8w0 4b0290122
6Abrish Fatima0PAK 14w1 10b0 7w1 2w0 9b0280142
7Alisha Usman0PAK 15b+ 4w0 6b0 12b1 13w02130112
8Fatima Adeel0PAK 16w1 1b0 3w1 5b1 10b0352123
9Habeeb Ul Haq0PAK 1w0 14b0 16w1 3b1 6w137293
10Ibsaam Gill0PAK 2b1 6w1 4b1 1b1 8w1510145
11Ifrahim Basharat0PAK 3w0 16b1 5w0 14b1 12w0214082
12Muhammad Umar Ilyas0PAK 4b0 2w0 15b1 7w0 11b12100122
13Mustafa Ahmed0PAK 5w1 3b1 1w0 4w0 7b1362113
14Noorulain Umar0PAK 6b0 9w1 2b0 11w0 15b12120112
15Soha Amer0PAK 7w- 5b0 12w0 16b0 14w0016070
16Syed Ali Amer0PAK 8b0 11w0 9b0 15w1 3w01150101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)