Rapid turnir A guruh Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:00:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Uzbekistan international chess academy 2
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abduhalilova, Mubina | | UZB | 0 |
| 2 | | Absamatova, Durdona | | UZB | 0 |
| 3 | | Anarbayev, Zuhriddin | | UZB | 0 |
| 4 | | Baxodirova, Ruxshona | | UZB | 0 |
| 5 | | Bekjanov, Dilxushbek | | UZB | 0 |
| 6 | | Bekjanova, Dilobar | | UZB | 0 |
| 7 | | G'afforov, Davronbek | | UZB | 0 |
| 8 | | Mamatqulov, Kamron | | UZB | 0 |
| 9 | | Nasriddinov, Aloviddin | | UZB | 0 |
| 10 | | O'ng'orov, Aziz | | UZB | 0 |
| 11 | | Pulatov, Mustafo | | UZB | 0 |
| 12 | | Rahmatullayev, Akjol | | UZB | 0 |
| 13 | | Rustamov, Abdulaziz | | UZB | 0 |
| 14 | | Sadriddinova, Dilsora | | UZB | 0 |
| 15 | | Sobitov, Jo'rabek | | UZB | 0 |
| 16 | | To'lqinboyev, Abdulloh | | UZB | 0 |
| 17 | | Usmonov, Shohijahon | | UZB | 0 |
| 18 | | Xamidjonov, Hayrulloh | | UZB | 0 |
| 19 | | Xazratqulov, G'olibjon | | UZB | 0 |
|
|
|
|