4th Coventry Rapidplay: OpenCập nhật ngày: 18.10.2026 01:51:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chun Yin Henry Chiu
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Harborne, Matthew J | 411531 | 2153 | | Central Birmingham |
| 2 | | | Kovalskyi, Roman | 14184214 | 2153 | | Ukraine |
| 3 | | | Baer, Bruce L | 488801 | 2047 | | Central Birmingham |
| 4 | | | Latt, Maung M | 13006800 | 2018 | | Coventry Chess |
| 5 | | | Borissow, Magnus | 498084 | 2007 | | University Of Warwick |
| 6 | | | Magzumov, Damirali | 13727117 | 1966 | | University Of Warwick |
| 7 | | | Pink, Joshua | 424790 | 1948 | | Stockport |
| 8 | | | Sagyaman, Francis W | 5212081 | 1942 | | Coventry Chess |
| 9 | | | Lynch, Ethan | 343462065 | 1938 | R | Nuneaton |
| 10 | | | Boynton, Luke | 343404529 | 1937 | R | Central Birmingham |
| 11 | | | Fowler, Jonathan | 461458 | 1919 | R | Coventry Chess |
| 12 | | | Tamilselvan, Tara | 343422080 | 1901 | R | Leicester |
| 13 | | | Kasafir, Nathanael | 495271 | 1882 | R | South Birmingham |
| 14 | | | Dey, Kishan | 25085131 | 1870 | R | Central Birmingham |
| 15 | | | Barrett, Alexander | 343422837 | 1835 | R | University Of Warwick |
| 16 | | | Ravi, Vaishnavi | 343404901 | 1512 | R | University Of Warwick |
|
|
|
|