LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-14

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:47:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Giải/ Nội dungU-12, U-14, U-16 & U-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Fatih Akbar BagaskaraINA 4b1 8w1 5b0 7w1 10b14012,514,511,54
2Andrew Raferto WijayaINA 6w0 9b1 12w1 8b1 3w1401214114
3Christo Putra Arginius SitakarINA 16b1 7w1 10b1 5w1 2b040121284
4Shah Keandra IlmirizkiINA 1w0 15w1 6b1 10w1 5b140121284
5Thoriq Amrul UmamINA 9b1 6b1 1w1 3b0 4w0301517,59,53
6M Rashid HarindraINA 2b1 5w0 4w0 13b1 11b130131473
7M. Nabhan Zunov Lanang ZulkarnaiINA 14w1 3b0 11w1 1b0 13w130111243
8Matthew Ferly WijayaINA 15b1 1b0 14w1 2w0 9b½2,5011,511,52,252
9Ghazan AltaffiandiINA 5w0 2w0 13b1 14b1 8w½2,5010,511,53,252
10Keanu Aliyyu RamadhanINA 11b1 13w1 3w0 4b0 1w020141532
11Vincent AidenINA 10w0 12w1 7b0 15b1 6w020101022
12Daniel Matthew Pratama GintingINA 13w0 11b0 2b0 16w1 14w1208812
13Rohan Mika SaelendraINA 12b1 10b0 9w0 6w0 7b01010,512,521
14Arkana Zachary WijayaINA 7b0 16w1 8b0 9w0 12b010101001
15Bonfillio Rigenio LouisINA 8w0 4b0 16w- 11w0 16b-008,58,500
16Melvin XavierINA 3w0 14b0 15b- 12b0 15w-007700

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)