RE Bảng Nam Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN Cập nhật ngày: 18.10.2026 06:36:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4102
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bùi Văn, Quý | | VIE | 1399 | |
| 2 | | Dương Văn, Nghĩa | | VIE | 1399 | |
| 3 | | Đinh Nguyên, Vũ | | VIE | 1399 | |
| 4 | | Đoàn Văn Thành, Nhân | | VIE | 1399 | |
| 5 | | Hà Hoàng Huy, Quốc | | VIE | 1399 | |
| 6 | | Lê Đinh Tiên, Hoàng | | VIE | 1399 | |
| 7 | | Lê Minh, Quân | | VIE | 1399 | |
| 8 | | Nguyễn Huy, Hoàng | | VIE | 1399 | |
| 9 | | Nguyễn Quốc, Khánh | | VIE | 1399 | |
| 10 | | Nguyễn Văn, Phúc | | VIE | 1399 | |
| 11 | | Nguyễn Văn Đăng, Khoa | | ALB | 1399 | |
| 12 | | Phạm Phú, Hưng | | VIE | 1399 | |
| 13 | | Phạm Tâm, Long | | VIE | 1399 | |
| 14 | | Phạm Tấn, Nghĩa | | VIE | 1399 | |
| 15 | | Trần Đình, Dương | | VIE | 1399 | |
| 16 | | Trần Minh, Tâm | | VIE | 1399 | |
| 17 | | Trương Văn, Tâm | | VIE | 1399 | |
|
|
|
|