18 октября — блиц 1 смена — 10:30 Регистрация до 10:15 Группы: Д9, Д11, М11, Ю15, Ю19 2 смена — 14:30 Регистрация до 14:15 Группы: Д13, Д15, Д17, Д19, М9, М13, Ю17ПЕРВЕНСТВО ТОМСКОЙ ОБЛАСТИ ПО БЛИЦУ 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:25:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: avi23
| Giải/ Nội dung | Общий список, М9, М11, М13, Ю15, Ю17, Ю19 Д9, Д11, Д13, Д15, Д17, Д19 БЛИЦ, Д9, Д11, М11, Ю15, Ю19, М9, М13, Ю17, Д19, Д17, Д13, Д15 Композиция |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 10
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Дашунин, Андрей Сергеевич | 2007 | RUS | *** | 1 1 | 1 1 | 1 1 | 1 + | 8 | 0 | 24 | 4 ... |
| 2 | | Поторокин, Максим Дмитриевич | 1812 | RUS | 0 0 | *** | 0 1 | 1 1 | 1 1 | 5 | 0 | 10 | 1 ... |
| 3 | | Кабаков, Максим Васильевич | 1897 | RUS | 0 0 | 1 0 | *** | 1 1 | 0 1 | 4 | 0 | 9,5 | 1 ... |
| 4 | | Артёмов, Семён Константинович | 1639 | RUS | 0 0 | 0 0 | 0 0 | *** | ½ 1 | 1,5 | 1,5 | 2,25 | 0 ... |
| 5 | | Дерягин, Илья Максимович | 1518 | RUS | 0 - | 0 0 | 1 0 | ½ 0 | *** | 1,5 | 0,5 | 4,75 | 1 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|