Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

สำหรับใช้ในการอบรม paring ครั้งที่ 1 วันที่ 18 ตุลาคม 2569

Chess 1-1 (18-10-69) รุ่นทั่วไป

Ban Tổ chứcTCA
Liên đoànDành cho mục đích thử nghiệm ( XXX )
Thời gian kiểm tra (Rapid)90 min + 30 sec/move
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình1400
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 06:25:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1J0THA 4b½ 8w1 2b0 13b1 5w1 3b1 6w15,529,50
2L0THA 5b½ 16b1 1w1 6w1 3b0 9w1 4b15,527,50
3N0THA 9b1 10w1 6b0 4b1 2w1 1w0 7b1529,50
4B0THA 1w½ 7b1 11b1 3w0 14w1 6b1 2w04,5290
5D0THA 2w½ 6w0 12b1 8w1 1b0 10b1 9w14,527,50
6H0THA 16w1 5b1 3w1 2b0 7w1 4w0 1b04300
7A0THA 15b1 4w0 10b1 11w1 6b0 13w1 3w04240
8O0THA 12w1 1b0 13w½ 5b0 9w0 16b1 14w13,521,50
9F0THA 3w0 11w0 15b1 10w1 8b1 2b0 5b0326,50
10K0THA 13w1 3b0 7w0 9b0 15b1 5w0 16w13220
11M0THA 14w1 9b1 4w0 7b0 13w0 12w0 15b13210
12G0THA 8b0 15w1 5w0 14b0 16w0 11b1 13b1318,50
13C0THA 10b0 14w1 8b½ 1w0 11b1 7b0 12w02,5240
14E0THA 11b0 13b0 16w1 12w1 4b0 15w0 8b0219,50
15I0THA 7w0 12b0 9w0 16b1 10w0 14b1 11w02190
16P0THA 6b0 2w0 14b0 15w0 12b1 8w0 10b01230

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Forfeited games count)