Kent Junior Tournament and LJCC Qualifier Sevenoaks School, High Street, Sevenoaks TN13 1HU.
KJCA GP1 & LJCC Qualifier Oct 2026- Under 12 Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: KJCA
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abraham, Kian | 343469590 | 1211 | ENG | Dartford Juniors |
| 2 | | Bhalla, Rehaan | | 967 | ENG | Petts Wood & Orpington |
| 3 | | Chau, James | 343489001 | 867 | ENG | Tunbridge Wells |
| 4 | | Dupuis, Daniel | 343410529 | 1623 | ENG | Battersea |
| 5 | | Hu, Claire | 343488820 | 749 | ENG | London SE * |
| 6 | | Iyer, Jeet | | 0 | ENG | |
| 7 | | Jaisinghani, James | | 890 | ENG | |
| 8 | | Jeanmonod, Edward | 343490620 | 1229 | ENG | Sussex Juniors |
| 9 | | Kincal, Omer Asaf | | 863 | ENG | Kent Juniors |
| 10 | | Lakhchaura, Avyansh | | 596 | ENG | Sussex Juniors |
| 11 | | Li, Richard | 343495613 | 1016 | ENG | Barnet Knights |
| 12 | | Loughton, Philip | | 522 | ENG | Kent Juniors |
| 13 | | Murden, Aaryan | 343415164 | 853 | ENG | Mike Fox Chess School |
| 14 | | Owoeye, Tayo | 343485812 | 1089 | ENG | London SE * |
| 15 | | Porter, Marcus | | 936 | ENG | Kent Juniors |
| 16 | | Sehmi, Veer | | 0 | ENG | |
| 17 | | Sheng, Yuxi | | 366 | ENG | London SE * |
| 18 | | Sosnitskaia, Sofiia | | 779 | ENG | London SE * |
| 19 | | Thorogood, Zac | 585005550 | 1151 | ENG | Kent Juniors |
| 20 | | Vyamajala, Shreyansh | 343429238 | 816 | ENG | Petts Wood & Orpington |
|
|
|
|