HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NỮ TIÊU CHUẨN 10-11

Viimeisin päivitys19.10.2026 10:01:00, Luonut/Viimeisin lataus: PHU THO CHESS FEDERATION

Turnauksen valintaDanh sách Tổng hợp
Nam 7-9, Nam 10-11, Nam 12-13, Nam 14-15, Nam 16-18
Nữ 7-9, Nữ 10-11, Nữ 12-13, Nữ 14-15, Nữ 16-18
Parametrivalinta näytä turnauksen yksityiskohdat, Linkitä turnauskalenteriin
JoukkuetiivistelmäCHD, CUD, DOT, HUV, HYC, PAC, PHN, PNT, PPC, PPT, PTM, PVP, PVT, TAC, TAS, THS, VOM, XBL, XBN, XCM, XCT, XDC, XDH, XDT, XDX, XHC, XHH, XHL, XHQ, XLC, XLM, XLT, XMD, XPN, XTB, XTC, XTL, XTN, XTT, XTV, XVC, XVM, XVX, XYK
ListatAloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu
Pöytien paritkrs.1/7 , ei paria
Excel ja tulostusVie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes
Etsi pelaajaa Haku

Aloitusranking

NrNimiFEDBdldKerho/Kaupunki
1Chử Nguyễn Bảo TrâmXPNXã Phùng Nguyên
2Hà Bảo AnXHLXã Hiền Lương
3Hà Khánh ĐanXTNXã Tam Nông
4Nguyễn Bùi Diễm UyênXBNXã Bản Nguyên
5Nguyễn Đặng Quỳnh AnhXPNXã Phùng Nguyên
6Nguyễn Ngọc Hà MyHUVTrường Phổ Thông Clc Hùng Vương
7Nguyễn Thanh TrúcXBNXã Bản Nguyên
8Nguyễn Thị Huyền TrâmTHSXã Thanh Sơn
9Nguyễn Thị Thảo NhiHYCXã Hy Cương
10Nguyễn Trà MyXLTXã Lâm Thao
11Quách Hà TrangPTMPhường Thanh Miếu
12Quản Ngọc Tâm ĐanXLTXã Lâm Thao
13Tạ Ngân KhánhPVTPhường Việt Trì
14Trần Gia ÂnHYCXã Hy Cương
15Trần Thị Quỳnh ChiPPTPhường Phú Thọ
16Trịnh Tuệ AnhPVTPhường Việt Trì
17Vi Thị Cẩm TúDOTXã Đông Thành