LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 2Последно обновяване20.10.2026 04:07:29, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Турнирна селекция | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| Параметрична селекция | покажи данните за турнира, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед на отбор | , 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| Списъци | Стартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете |
| Excel и Print | Експорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes |
Стартов лист
| No. | Name | ФЕД | Клуб/Град |
| 1 | Đặng, Minh Tuấn | 2/4 | 2/4 |
| 2 | Đặng, Nguyễn Khánh Toàn | 2/2 | 2/2 |
| 3 | Đoàn, Gia Bảo | 2/4 | 2/4 |
| 4 | Doãn, Phúc Khang | 2/7 | 2/7 |
| 5 | Huỳnh, Đông Quân | 2/6 | 2/6 |
| 6 | Huỳnh, Khôi Nguyên | 2/8 | 2/8 |
| 7 | Lê, Nguyễn Minh Khôi | 210 | 2/10 |
| 8 | Lê, Quốc Việt | 2/2 | 2/2 |
| 9 | Lê, Văn Minh Khôi | 2/1 | 2/1 |
| 10 | Ngô, Trần Trung Kiên | 2/8 | 2/8 |
| 11 | Nguyễn, Đào Phúc Hậu | 2/9 | 2/9 |
| 12 | Nguyễn, Gia Khang | 2/1 | 2/1 |
| 13 | Nguyễn, Minh Khang | 2/5 | 2/5 |
| 14 | Nguyễn, Phước Gia Huy | 2/3 | 2/3 |
| 15 | Nguyễn, Trọng Nghĩa | 2/7 | 2/7 |
| 16 | Nguyễn, Văn Bảo An | 210 | 2/10 |
| 17 | Trần, Anh Kiên | 2/6 | 2/6 |
| 18 | Trần, Đăng Mạnh | 2/9 | 2/9 |
| 19 | Trần, Minh Đức | 2/5 | 2/5 |
| 20 | Võ, Công Tùng Lâm | 2/3 | 2/3 |
| 21 | Võ, Nhật Vinh | 211 | 2/11 |
|
|
|
|