LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 5Senast uppdaterad20.10.2026 04:20:00, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Val av turnering | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | , 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | | Namn | Nation | Klubb |
| 1 | | Cao, Văn Khải | 5/5 | 5/5 |
| 2 | | Đinh, Nguyên Bảo | 5/9 | 5/9 |
| 3 | | Đỗ, Gia Khiêm | 511 | 5/11 |
| 4 | | Đỗ, Minh Duy | 5/1 | 5/1 |
| 5 | | Đoàn, Minh Khôi | 511 | 5/11 |
| 6 | | Dũ, Tấn Phát | 510 | 5/10 |
| 7 | | Lê, Bảo Châu | 5/1 | 5/1 |
| 8 | | Nguyễn, Đào Thiên Phúc | 5/7 | 5/7 |
| 9 | | Nguyễn, Khánh Duy | 5/9 | 5/9 |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Thiện | 5/6 | 5/6 |
| 11 | | Nguyễn, Thế Tài | 5/5 | 5/5 |
| 12 | | Phạm, Quảng Định | 5/6 | 5/6 |
| 13 | | Phan, Văn Thiên Nam | 510 | 5/10 |
| 14 | | Trần, Anh Trung | 5/8 | 5/8 |
| 15 | | Trần, Minh Quân | 5/7 | 5/7 |
| 16 | | Trần, Ngọc Đạt | 5/4 | 5/4 |
| 17 | | Trần, Quốc Nhân | 5/2 | 5/2 |
| 18 | | Trần, Tấn Chinh | 5/2 | 5/2 |
| 19 | | Trịnh, Quang Khải | 5/8 | 5/8 |
| 20 | | Văn, Tuấn Tú | 5/3 | 5/3 |
| 21 | | Võ, Quang Bảo | 5/3 | 5/3 |
| 22 | | Vũ, Minh Bảo | 5/4 | 5/4 |
|
|
|
|