If your name is missing from Chess-Results, please contact: Selvi: +60 16-331 3330
Manogiri: +60 16-334 7067 wacc.pcns@gmail.comFIDE World Amateur Chess Championships 2026 | W2300 | Ban Tổ chức | Selangor State Chess Association; Malaysian Chess Federation; FIDE |
| Liên đoàn | FIDE ( FID ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Thiagarajoo, Kumaressan (5727588) |
| Tổng trọng tài | IA Chan, KK (6000991) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Chen, Mei Fang Dina (16300556); IA Muniyan, Genkeswaran (5707579) |
| Trọng tài | IA Pagaran, Michael Joseph 5211980; IA Pahlevanzad ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | KSL Esplanade Hotel, Klang, Selangor |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/05 đến 2026/11/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1937 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.11.2026 23:58:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Selangor State Chess Association
| Giải/ Nội dung | U2300, U2000, U1700 W2300, W2000, W1700 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ARM, AZE, BEL, BRA, BUL, CHN, COL, ECU, EGY, FID, FRA, GER, HKG, HUN, INA, IND, KAZ, KGZ, KOR, KUW, LBA, LBN, MAR, MAS, MEX, MGL, MYA, PAK, PNG, POL, POR, ROU, RSA, RUS, SEY, SGP, SRB, SUI, TKM, TPE, TUN, UAE, UKR, UZB, VIE, YEM, ZAM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | FM | Borisova, Ekaterina | 34124184 | RUS | 2232 |
| 2 | | WFM | Naymanova, Patricie | 2925907 | BUL | 2045 |
| 3 | | WCM | Kim, Kristina | 13712438 | KAZ | 2045 |
| 4 | | | Pavithra, R V | 33468257 | IND | 2033 |
| 5 | | WCM | Mansurova, Mumtozbegim | 14215780 | UZB | 2020 |
| 6 | | WFM | Saikhanchimeg, Tsogtsaikhan | 4901533 | MGL | 1979 |
| 7 | | WFM | Khuslenzaya, Baldanjantsan | 4920120 | MGL | 1977 |
| 8 | | WCM | Pooja, Shree R | 33331804 | IND | 1935 |
| 9 | | WCM | Nithyalakshmi, Sivanesan | 5706955 | MAS | 1927 |
| 10 | | WFM | Badamkhand, Norovsambuu | 4901681 | MGL | 1862 |
| 11 | | WFM | Mbatha, Constance | 8700591 | ZAM | 1792 |
| 12 | | | Kashish, | 25971123 | IND | 0 |
|
|
|
|