Social Fomento 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 19:35:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1864
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Múñoz Martí, Miguel | 24535583 | ESP | 1957 | |
| 2 | | Galiana Cremades, José | 54744989 | ESP | 1799 | |
| 3 | | Mafé Coll, Lorenzo | 1306545 | ESP | 1798 | |
| 4 | | Briz González, Emilio | 94792933 | ESP | 1785 | |
| 5 | | Sanfélix Domínguez Dominguez, Jua | 2251051 | ESP | 1736 | |
| 6 | | Gregori Olivares, Borja | 94774986 | ESP | 1717 | |
| 7 | | Romaniuk, Rodion | 535042826 | ESP | 1703 | |
| 8 | | Martínez Ribes, Joan | 94797030 | ESP | 1627 | |
| 9 | | Aharonyan Ghazaryan, Hrachya | 535088036 | ESP | 1599 | |
| 10 | | Bataller Signes, Alex | 94757011 | ESP | 1599 | |
| 11 | | Boyanov Stoyanov, Galin | 553025814 | ESP | 1489 | |
| 12 | | Aladrén Giménez, Lorenzo | 553024613 | ESP | 1475 | |
| 13 | | El Haouari, Ishak | 553037022 | ESP | 1444 | |
| 14 | | Marín Faus, Lucas | 535088028 | ESP | 1412 | |
| 15 | | Gascón Olivares, Carlos | 553025784 | ESP | 1400 | |
| 16 | | El Haouari, Abderrahime | | ESP | 1399 | |
| 17 | | Hovhannisyan, Arman | | ESP | 1399 | |
| 18 | | Hovhannisyan, Elina | | ESP | 1399 | |
|
|
|
|