Vòng Chung Kết : Môn Cờ Vua Giải TTHS Trường Tiểu Học Núi Thành Đà Nẵng Bảng Nam K 1,2,3Last update 28.10.2026 11:07:50, Creator/Last Upload: Bùi Quốc Khánh
| Tournament selection | Bảng Nam Khối 1,2,3, Bảng Nam Khối 2, Bảng Nam Khối 3, Bảng Nam Khối 4, Bảng Nam Khối 5, Bảng Nữ Khối 1, Bảng Nữ Khối 2, Bảng Nữ Khối 3, Bảng Nữ Khối 4, Bảng Nữ Khối 5 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Overview for team | LQD, NDU, NTH |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Đào, Minh Quang | | NTH | 0 | Lớp 2/7 |
| 2 | | Đinh, Phú Quý | | NDU | 0 | Lớp 3/12 |
| 3 | | Hồ, Vũ Khải An | | NDU | 0 | Lớp 2/12 |
| 4 | | Huỳnh, Duy Khang | | NDU | 0 | Lớp 3/12 |
| 5 | | Lê, Mậu Bảo Quân | | LQD | 0 | Lớp 2/21 |
| 6 | | Lê, Phúc Quân | | NTH | 0 | Lớp 3/4 |
| 7 | | Lê, Quốc Lượng | | LQD | 0 | Lớp 3/16 |
| 8 | | Lê, Tuấn Vũ | | LQD | 0 | Lớp 2/20 |
| 9 | | Nguyễn, Hồ Trung Long | | NTH | 0 | Lớp 3/2 |
| 10 | | Nguyễn, Khải Đăng | | LQD | 0 | Lớp 1/15 |
| 11 | | Nguyễn, Minh Khoa | | LQD | 0 | Lớp 1/15 |
| 12 | | Nguyễn, Thiên Minh | | NTH | 0 | Lớp 1/9 |
| 13 | | Nguyễn, Văn Hoan | | NTH | 0 | Lớp 2/1 |
| 14 | | Nguyễn, Xuân Khang | | NDU | 0 | Lớp 1/10 |
| 15 | | Phan, Nhật Minh | | NDU | 0 | Lớp 1/10 |
| 16 | | Phan, Võ Khả Thi | | LQD | 0 | Lớp 3/16 |
| 17 | | Trần, Lâm Phong | | NTH | 0 | Lớp 1/3 |
| 18 | | Trần, Nguyên Khôi | | NDU | 0 | Lớp 2/10 |
|
|
|
|