Giải Cờ vua Trường THCS Lê Văn Tám năm 2026 Bảng nam 14-15

OrganizátorTrường THCS Lê Văn Tám
FederáciaVietnam ( VIE )
Hlavný rozhodcaMr Quan
Number of rounds5
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/10/27
Ø rating1000
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 27.10.2026 04:17:24, Creator/Last Upload: GM - Nguyen Anh Dung

Výber turnajaBảng nam 12-13, Bảng nữ 12-13, Bảng nam 14-15, Bảng nữ 14-15
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstva6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 6A6, 6A7, 6A8, 6A9, 6B1, 6B2, 6B3, 6B4, 6B5, 6B6, 7A1, 7A2, 7A4, 7A5, 7A6, 7A8, 7A9, 7B1, 7B2, 7B3, 7B4, 7B5, 7B6, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 8A6, 8A7, 8A8, 8A9, 8B1, 8B2, 8B3, 8B5, 8B6, 8B7, 9A1, 9A3, 9A4, 9A5, 9A8, 9B1, 9B2, 9B3, 9B4, 9B6, 9B7, 9B8
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Kolá po šach.k.1/5 , nežrebovaný
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFEDpohlavieKlub
1Bùi Minh Hải9A19a12
2Bùi Văn Gia Hưng8A98a9
3Đặng Anh Nhật Minh9B49b4
4Đặng Hải Nam9B39b3
5Đinh Anh Tuấn9B69b6
6Đinh Hạo Nam9B69b6
7Đinh Trung Dũng9B79b7
8Đỗ Minh Vũ8B68b6
9Đỗ Tùng Nguyễn9A19a13
10Đoàn Minh Hải9A49a4
11Đoàn Minh Quang8A18a11
12Đoàn Nhật Linh9A39a3
13Đoàn Tuấn Thạch8B78b7
14Hà Quang Dũng8A48a4
15Hà Trần Dũng8A18a11
16Hồ Long Đại9B29b2
17Hoàng Hải Nam8B58b5
18Lê Phúc Sang9B49b4
19Lê Tuấn Phúc8B18b1
20Lê Văn Tấn Phát8B68b6
21Lê Xuân Bách9A49a4
22Mạc Tuấn Phong8B28b2
23Ngô Đắc Triều Dương8A48a4
24Ngô Tiến Minh8A98a9
25Ngô Việt Tuấn9A19a14
26Nguyễn Anh Tuấn8B18b1
27Nguyễn Bảo Nam A9A89a8
28Nguyễn Đăng Khoa8A68a6
29Nguyễn Khải An9A39a3
30Nguyễn Minh Giang9B29b2
31Nguyễn Minh Quân A8A78a7
32Nguyễn Nhật Phong B9A19a11
33Nguyễn Nhật Vinh9A89a8
34Nguyễn Quốc Hưng8B38b3
35Nguyễn Quốc Khánh9A19a13
36Nguyễn Thành Long8A38a3
37Nguyễn Thanh Thế Vinh8A38a3
38Nguyễn Trí Nam8A58a5
39Phạm Anh Phúc8A88a8
40Phạm Đặng Trường Phúc8A18a1
41Phạm Đỗ Xuân Bách8A28a2
42Phạm Gia Thịnh9B79b7
43Phạm Hoàng Anh9B89b8
44Phạm Khôi Nguyên8B38b3
45Phạm Phú Sang8B58b5
46Phạm Thế Hiển8A78a7
47Phạm Trí Dũng9A19a10
48Phạm Trọng Tuấn8A58a5
49Phạm Trung Dũng9A19a10
50Phạm Trường An9A19a12
51Tạ Duy Bảo8A18a10
52Trần Tuấn Đạt8A68a6
53Trịnh Tuấn Kiệt9A19a14
54Trương Bảo Nam8A28a2
55Vũ Đình Giang9A59a5
56Vũ Tiến Thành8A88a8
57Vũ Tiến Thành Duy9B89b8
58Vũ Tuấn Kiệt8B28b2
59Vương Anh Tuấn8A18a1