Giải cờ vua Trường Tiểu học Lê Quý Đôn Năm học 2026 - 2027 Bảng Nữ Khối 1Seinast dagført02.11.2026 04:21:20, Creator/Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| Kappingarnevnd | Nam Khối 1, Nam Khối 2, Nam Khối 3, Nam Khối 4, Nam Khối 5 Nữ Khối 1, Nữ khối 2, Nữ Khối 3, Nữ Khối 4, Nữ Khối 5 |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar, Link tournament to the tournament calendar |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Talva eftir umfar 4, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/5 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4 |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Byrjanarlisti
| Nr. | | Navn | FideID | Land | Elo | Felag/Býur |
| 1 | | Kiều, Ngọc Quỳnh Như | | VIE | 0 | 1a8 |
| 2 | | Ngô, Ánh Dương | | VIE | 0 | 1a4 |
| 3 | | Nguyễn, Gia Hân B | | VIE | 0 | 1a5 |
| 4 | | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | | VIE | 0 | 1a10 |
| 5 | | Nguyễn, Thuỳ Anh | | VIE | 0 | 1a6 |
| 6 | | Nguyễn, Tuệ Nhi | | VIE | 0 | 1a7 |
| 7 | | Nguyễn, Huyền Anh | | VIE | 0 | 1a3 |
| 8 | | Phan, Vũ Hiền Châu | | VIE | 0 | 1a2 |
| 9 | | Nguyễn, Minh Vân | | VIE | 0 | 1a11 |
| 10 | | Trần, Phúc An | | VIE | 0 | 1a9 |
| 11 | | Trịnh, Hoàng Bảo Nhi | | VIE | 0 | 1a1 |
|
|
|
|