Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ΚΥΠΕΛΛΟ ΚΡΗΤΙΚΗΣ ΦΙΛΙΑΣ 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:35:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess club of Gazi in Heraklion of Crete

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Ο.Α.Α.Η.761013031,5
21ΓΑΖΙ 1751111132,5
33Ο.Φ.Η. 1751111131
42ΚΥΔΩΝ73137024,5
511Ο.Φ.Η. 272327019,5
67ΓΑΖΙ 273137018,5
75ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤ 173137018
6ΚΑΖΑΝΤΖΑΚΗΣ 173137018
98ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ ΟΦΗ 172236118,5
1012Σ.Ο.Η.-ΗΡΟΔΟΤΟΣ72236117
119Ο.Φ.Σ.Χ.72145018,5
1213ΚΙΝΗΣΗ ΜΑΤ 272145017,5
1310ΑΚΑΔ.ΣΚΑΚΙΟΥ ΟΦΗ 271244016,5
1414ΚΑΖΑΝΤΖΑΚΗΣ 270252012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)