Chiều ngày 01/11/2026 Thời gian: từ 13h15 - 17h30 Đấu 6 ván, 10+2Giải Cờ Vua Trường THCS Tây Sơn - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 67Posledná aktualizácia 01.11.2026 11:01:49, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Výber turnaja | Bảng Nam Lớp 67, Bảng Nam Lớp 89 Bảng Nữ Lớp 67, Bảng Nữ Lớp 89 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 6 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/6 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Bảo Trâm | | TSO | 0 | 7/4 |
| 2 | | Đặng, Ngọc Nhã Uyên | | TSO | 0 | 7/9 |
| 3 | | Đỗ, Bá Nhật Phương | | TSO | 0 | 7/2 |
| 4 | | Đỗ, Hải Minh | | TSO | 0 | 6/14 |
| 5 | | Đoàn, Hạ My | | TSO | 0 | 6/15 |
| 6 | | Đoàn, Thuỳ An | | TSO | 0 | 6/12 |
| 7 | | Dương, Ngọc Minh Tâm | | TSO | 0 | 7/15 |
| 8 | | Hồ, Nguyễn Phương Ngọc | | TSO | 0 | 6/10 |
| 9 | | Hồ, Thục Anh | | TSO | 0 | 6/11 |
| 10 | | Hoàng, Lê Mai Chi | | TSO | 0 | 6/3 |
| 11 | | Hứa, Viết Bảo Ngọc | | TSO | 0 | 6/11 |
| 12 | | Huỳnh, Thị Bảo Minh | | TSO | 0 | 7/9 |
| 13 | | Lê, Bình Bảo Nguyên | | TSO | 0 | 7/3 |
| 14 | | Lê, Tự Quỳnh Mai | | TSO | 0 | 6/7 |
| 15 | | Lê, Vũ Khánh My | | TSO | 0 | 7/3 |
| 16 | | Lưu, Phan Ngọc Anh | | TSO | 0 | 7/2 |
| 17 | | Mai, Na Vy | | TSO | 0 | 7/12 |
| 18 | | Nguyễn, Bình Kim Ngân | | TSO | 0 | 6/6 |
| 19 | | Nguyễn, Châu Khuê | | TSO | 0 | 6/15 |
| 20 | | Nguyễn, Chi Mai | | TSO | 0 | 6/7 |
| 21 | | Nguyên, Đăng Thục Nhi | | TSO | 0 | 7/11 |
| 22 | | Nguyễn, Gia Hân | | TSO | 0 | 6/5 |
| 23 | | Nguyễn, Hoàng Bảo Châu | | TSO | 0 | 7/17 |
| 24 | | Nguyễn, Huỳnh Thanh Nhã | | TSO | 0 | 7/6 |
| 25 | | Nguyễn, Lê Thảo Tiên | | TSO | 0 | 7/16 |
| 26 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Châu | | TSO | 0 | 6/16 |
| 27 | | Nguyễn, Ngọc Khuê | | TSO | 0 | 7/7 |
| 28 | | Nguyễn, Ngọc Nhật Anh | | TSO | 0 | 6/17 |
| 29 | | Nguyễn, Phạm Nguyên Thảo | | TSO | 0 | 7/17 |
| 30 | | Nguyễn, Thảo Phương Nhi | | TSO | 0 | 6/1 |
| 31 | | Nguyễn, Thị Thảo Nguyên | | TSO | 0 | 6/6 |
| 32 | | Nguyễn, Vân Khánh | | TSO | 0 | 6/16 |
| 33 | | Phạm, Lê Quỳnh Anh | | TSO | 0 | 6/13 |
| 34 | | Phạm, Phước Thiên Kim | | TSO | 0 | 6/12 |
| 35 | | Phan, Hồng Như | | TSO | 0 | 7/11 |
| 36 | | Phan, Nguyễn Thanh Ngọc | | TSO | 0 | 7/14 |
| 37 | | Phùng, Đoàn Bảo Trâm | | TSO | 0 | 7/4 |
| 38 | | Thái, Trần An Nhiên | | TSO | 0 | 6/5 |
| 39 | | Trà, Lâm Viên | | TSO | 0 | 7/13 |
| 40 | | Trần, Lê Nhã Uyên | | TSO | 0 | 6/2 |
| 41 | | Trần, Nguyễn Minh Thư | | TSO | 0 | 6/1 |
| 42 | | Văn, Kim Ngân | | TSO | 0 | 7/12 |
| 43 | | Võ, Ngọc Nhã Uyên | | TSO | 0 | 6/2 |
| 44 | | Võ, Ngọc Quỳnh Lam | | TSO | 0 | 6/4 |
| 45 | | Võ, Thanh Phương | | TSO | 0 | 6/13 |
| 46 | | Võ, Thị Minh Thảo | | TSO | 0 | 7/6 |
| 47 | | Võ, Trần Thảo My | | TSO | 0 | 7/16 |
|
|
|
|