Chiều ngày 01/11/2026 Thời gian: từ 13h15 - 17h30 Đấu 6 ván, 10+2Giải Cờ Vua Trường THCS Tây Sơn - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 89Posledná aktualizácia 01.11.2026 11:00:16, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Výber turnaja | Bảng Nam Lớp 67, Bảng Nam Lớp 89 Bảng Nữ Lớp 67, Bảng Nữ Lớp 89 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 6 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6/6 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Đinh, Như Thảo | | VIE | 0 | 8/12 |
| 2 | | Đỗ, Cao Bảo Châu | | VIE | 0 | 9/4 |
| 3 | | Đoàn, Bích Quân | | VIE | 0 | 9/10 |
| 4 | | Hồ, Uyên Phương | | VIE | 0 | 9/6 |
| 5 | | Hoàng, Nguyên Bảo Lam | | VIE | 0 | 8/9 |
| 6 | | Lê, Thị Phước An | | VIE | 0 | 9/12 |
| 7 | | Lê, Trần Khả Vân | | VIE | 0 | 8/14 |
| 8 | | Lê, Vũ Bảo Châu | | VIE | 0 | 8/16 |
| 9 | | Mai, Thị Đỗ Quyên | | VIE | 0 | 8/10 |
| 10 | | Ngô, Bảo Hân | | VIE | 0 | 8/5 |
| 11 | | Nguyễn, Bích Quân | | VIE | 0 | 8/17 |
| 12 | | Nguyễn, Đan Lê | | VIE | 0 | 8/13 |
| 13 | | Nguyễn, Hoài Bảo Ngân | | VIE | 0 | 8/10 |
| 14 | | Nguyễn, Ngô Bảo Thy | | VIE | 0 | 8/13 |
| 15 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê | | VIE | 0 | 8/14 |
| 16 | | Nguyễn, Thị Hà My | | VIE | 0 | 9/7 |
| 17 | | Nguyễn, Thiên Kim | | VIE | 0 | 8/1 |
| 18 | | Nguyễn, Trà My | | VIE | 0 | 9/11 |
| 19 | | Nguyễn, Trần Bảo Thy | | VIE | 0 | 9/18 |
| 20 | | Nguyễn, Trần Khánh Thy | | VIE | 0 | 9/18 |
| 21 | | Nguyễn, Trần Khánh Uyên | | VIE | 0 | 9/6 |
| 22 | | Nguyễn, Tường Lam | | VIE | 0 | 8/11 |
| 23 | | Phan, Phương Nhi | | VIE | 0 | 8/1 |
| 24 | | Phan, Uyên Thư | | VIE | 0 | 9/1 |
| 25 | | Trần, Diệu Hoa | | VIE | 0 | 8/4 |
| 26 | | Trần, Doãn Gia Hân | | VIE | 0 | 8/11 |
| 27 | | Trần, Lê Châu Nhi | | VIE | 0 | 8/16 |
| 28 | | Trương, Như Quỳnh | | VIE | 0 | 9/1 |
| 29 | | Văn, Hoàng Ngân | | VIE | 0 | 9/18 |
|
|
|
|