Giải Cờ vua CLB Cờ Tiên U6Posledná aktualizácia 01.11.2026 11:32:33, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výber turnaja | U6, U8, U11 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bùi, Ngọc Thiên Thanh G | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 2 | | Đào, Đức Hoàng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 3 | | Đỗ, Đức Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 4 | | Đỗ, Minh Trí | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 5 | | Đức, Đam | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 6 | | Đức, Dũng | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 7 | | Hoàng, Phan Châu Linh G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 8 | | Lê, Đăng Khôi | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 9 | | Lê, Khánh Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 10 | | Lương, Anh Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 11 | | Ngô, Minh Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 12 | | Nguyễn, Đình Bảo Phúc | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 13 | | Nguyễn, Đức Kiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 14 | | Nguyễn, Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 15 | | Nguyễn, Hoàng Khôi | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 16 | | Nguyễn, Hữu Đức Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 17 | | Nguyễn, Hữu Hoàng Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Nguyễn, Lê Bảo | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 19 | | Nguyễn, Minh Khang | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 20 | | Nguyễn, Minh Trí | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 21 | | Nguyễn, Nam Đan | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 22 | | Nguyễn, Phúc Hưng | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 23 | | Nguyễn, Phúc Huy | | VIE | 0 | Trường Tiểu Học Lý Thường Ki� |
| 24 | | Nguyễn, Thành Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 25 | | Nguyễn, Thanh Tùng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 26 | | Nguyễn, Tiến Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 27 | | Phạm, Nhật Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 28 | | Phạm, Nhật Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 29 | | Phan, Trọng Cát Uy | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 30 | | Phùng, Hoàng Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 31 | | Tạ, Bảo Hưng | | VIE | 0 | Clb Dream Star |
| 32 | | Tạ, Bảo Nam | | VIE | 0 | Clb Dream Star |
| 33 | | Trần, Hoàng An Bình | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 34 | | Trần, Hoàng Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 35 | | Trần, Khôi Nguyên | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 36 | | Trần, Minh Anh G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 37 | | Trần, Phúc Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 38 | | Trần, Trọng Anh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 39 | | Trần, Vũ Nhật Vy G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 40 | | Trương, Tấn Thành | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 41 | | Võ, Hải Đăng | | VIE | 0 | Clb Viet Nam Chess Academy |
| 42 | | Vũ, Hoàng Anh | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 43 | | Vũ, Hữu Khánh | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 44 | | Vũ, Lê Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 45 | | Vũ, Minh Trí | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 46 | | Nguyễn, Minh Đạo | | VIE | 0 | Tự do |
|
|
|
|