Giải Cờ vua CLB Cờ Tiên U8Posledná aktualizácia 01.11.2026 11:16:54, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výber turnaja | U6, U8, U11 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Cầm, Phúc Nguyên | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 2 | | Chu, Bá Giao | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 3 | | Đặng, Hoàng Bách | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 4 | | Đào, Phương Anh G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 5 | | Đỗ, Diệp Chi G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 6 | | Hà, Bảo Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 7 | | Hà, Vũ Nhật Minh | | VIE | 0 | Th Ngô Sĩ Kiện |
| 8 | | Hoàng, Hải Đăng | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 9 | | Lại, Đức Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 10 | | Lê, Bảo Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 11 | | Lê, Bảo Sơn | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 12 | | Lê, Đức Nam | | VIE | 0 | Bach Chess Club |
| 13 | | Lê, Hoài Ngọc G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 14 | | Lê, Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 15 | | Lê, Văn Bảo Hưng | | VIE | 0 | CLB OLP |
| 16 | | Ngô, Minh Tuấn | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 17 | | Nguyễn, Anh Quân | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Nguyễn, Chi Lan G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 19 | | Nguyễn, Diệp Chi G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 20 | | Nguyễn, Đình Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 21 | | Nguyễn, Đoàn Khánh An | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 22 | | Nguyễn, Đức Minh Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 23 | | Nguyễn, Gia Bảo | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 24 | | Nguyễn, Gia Hưng | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 25 | | Nguyễn, Hải An | | VIE | 0 | Clb Tài Năng Việt |
| 26 | | Nguyễn, Lam Giang G | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 27 | | Nguyễn, Minh Đạo Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 28 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 29 | | Nguyễn, Ngọc Hà Vy G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 30 | | Nguyễn, Nhật Anh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 31 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 32 | | Nguyễn, Quang Danh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 33 | | Nguyễn, Thiên Phúc | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 34 | | Phạm, Lê Bách | | VIE | 0 | Clb Chesstatic |
| 35 | | Phạm, Minh Đức | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 36 | | Phạm, Quang Bách | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 37 | | Phùng, Xuân Đăng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 38 | | Trần, Bảo Lâm | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 39 | | Trần, Đức Phúc | | VIE | 0 | Clb Tài Năng Việt |
| 40 | | Trần, Minh Khang | | VIE | 0 | Olp |
| 41 | | Trịnh, Hoàng Bách | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 42 | | Trịnh, Minh Anh G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 43 | | Trương, Minh Đức | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 44 | | Vũ, Minh Thư G | | VIE | 0 | Smart Knight |
| 45 | | Nguyễn, Thái Bình | | VIE | 0 | Tự Do |
| 46 | | Xuân, Khải An | | VIE | 0 | CLB Cờ Tiên |
| 47 | | Nguyễn, Minh Đạo | | VIE | 0 | Tự do |
|
|
|
|