Giải Cờ vua CLB Cờ Tiên U11Posledná aktualizácia 01.11.2026 10:59:09, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Výber turnaja | U6, U8, U11 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Bạch, Bảo Minh Sơn | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 2 | | Bùi, Thanh Thanh G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 3 | | Đàm, Gia Khang | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 4 | | Đỗ, Khánh Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 5 | | Đỗ, Nam Phong | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 6 | | Đỗ, Quang Bách | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 7 | | Dương, Duy An | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 8 | | Hoàng, Đăng Phúc | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 9 | | Hoàng, Nhật Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 10 | | Lê, Minh Tùng | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 11 | | Lương, Vi An G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 12 | | Lý, Huyền My G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 13 | | Ngô, Minh Đức | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 14 | | Ngô, Ngọc Nguyên Phương G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 15 | | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 16 | | Nguyễn, Hoàng Tuấn Vũ | | VIE | 0 | Tiểu Học Thịnh Liệt |
| 17 | | Nguyễn, Lê Hoàng Đăng | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Nguyễn, Nhật Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 19 | | Nguyễn, Nhật Minh | | VIE | 0 | Trung Tâm B.O.S |
| 20 | | Nguyễn, Thái Sơn | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 21 | | Nguyễn, Thế Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 22 | | Nguyễn, Tiến Duy Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 23 | | Phạm, Đỗ Nhật Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 24 | | Phạm, Đức Hùng | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 25 | | Phạm, Đức Minh | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 26 | | Phạm, Long | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 27 | | Phạm, Minh Đức | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 28 | | Trần, Linh Đan G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 29 | | Trần, Ngọc Anh G | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 30 | | Trịnh, Xuân Bách | | VIE | 0 | Vđv Tự Do |
| 31 | | Trương, Mạnh Sơn | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 32 | | Vũ, Linh Lan G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 33 | | Vũ, Nguyễn Minh Đức | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 34 | | Vũ, Trấn Quốc | | VIE | 0 | Clb Thiên Trường |
| 35 | | Vương, Ngọc Bảo Trân G | | VIE | 0 | Clb Cờ Tiên |
| 36 | | Trịnh, Hùng Anh | | VIE | 0 | Cờ Tiên |
| 37 | | Trần, Gia Bảo | | VIE | 0 | CLB Cờ Tiên |
| 38 | | Nguyễn, Quỳnh Chi G | | VIE | 0 | Tự do |
|
|
|
|