- Thời gian thi đấu: Chủ nhật, ngày 01/11/2026 + Sáng: 8h15-12h00 thi đấu ván 1-5 + Chiều: 13h30-17h00 thi đấu ván 6-9GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG NGUYỄN GIA MỞ RỘNG LẦN 4 BẢNG NÂNG CAODie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 05:56:08, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
| Turnierauswahl | BẢNG NÂNG CAO BẢNG THỬ THÁCH |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | VIE |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 5 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | Hà, Văn Tiến | VIE | Ngõ Trạm Xưa |
| 2 | Vũ, Hữu Cường | VIE | Quang Trung |
| 3 | Nguyễn, Đăng Mạnh | VIE | Hà Nội |
| 4 | Phạm, Quốc Hương | VIE | Hoài Đức |
| 5 | Lê, Thị Kim Loan | VIE | Hà Nội |
| 6 | Phạm, Thu Hà | VIE | Hà Nội |
| 7 | Kiều, Bích Thủy | VIE | Hà Nội |
| 8 | Lương, Đức Hoàng | VIE | Quảng Ninh |
| 9 | Nguyễn, Anh Tú | VIE | Kỳ Anh |
| 10 | Nguyễn, Anh Quân | VIE | Quảng Ninh |
| 11 | Chu, Tuấn Hải | VIE | Quang Trung |
| 12 | Hà, Chí Trung | VIE | Văn Phú |
| 13 | Bùi, Sơn Tùng | VIE | Quang Trung |
| 14 | Đinh, Tú | VIE | Kỳ Anh |
| 15 | Đỗ, Như Khánh | VIE | Ngõ Trạm Xưa |
| 16 | Nguyễn, Phi Liêm | VIE | Nguyễn Gia |
|
|
|
|