6ο Ανοιχτό Blitz Δράμας 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Demirtzoglou
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Demirtzoglou, Hrist | 4205219 | GRE | 2127 |
| 2 | | Papadopoulos, Pavlos | 42159725 | GRE | 1617 |
| 3 | | Demirtzoglou, Maria Rafailia | 25884220 | GRE | 1588 |
| 4 | | Tsaritsakis, Michail | 42185327 | GRE | 1560 |
| 5 | | Tononidis, Anastasios | 4252217 | GRE | 1489 |
| 6 | | Karagiannis, Theodoros Na | 42172039 | GRE | 1474 |
| 7 | | Papadopoulos, Filippos Na | 42159717 | GRE | 1428 |
| 8 | | Melissinos, Stylianos | 42185300 | GRE | 1405 |
| 9 | | Kalavrinos, Stylianos | 42199220 | GRE | 1401 |
| 10 | | Alatzas, Orfeas Ioannis | 541015193 | GRE | 0 |
| 11 | | Demirtzoglou, Aikaterini | 42180058 | GRE | 0 |
| 12 | | Demirtzoglou, Nikolaos | 541004949 | GRE | 0 |
| 13 | | Dimitriadis, Georgios Dram | 541033701 | GRE | 0 |
| 14 | | Gklavakis, Anastasios Na | 541016017 | GRE | 0 |
| 15 | | Gklavakis, Nikolaos Na | 541016025 | GRE | 0 |
| 16 | | Kotzageorgiou, Charoula Na | 541033132 | GRE | 0 |
| 17 | | Kourtidis, Michail | 42199778 | GRE | 0 |
| 18 | | Tsioleridis, Michail | 541024192 | GRE | 0 |
| 19 | | Tsioleridou, Anna Maria | 541024206 | GRE | 0 |
| 20 | | Vasileiadis, Theodoros | 541033680 | GRE | 0 |
| 21 | | Zirinoglou, Stavros | 541028910 | GRE | 0 |
|
|
|
|