Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 02.11.2026 08:29:57
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Home
  • Databáza turnajov
  • Prebor Rakúska
  • Pictures
  • FAQ
  • Online Registration
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Giải cờ vua trường tiểu học Nghĩa Tân năm 2026_ Bảng Nam lớp 4+5

Posledná aktualizácia 02.11.2026 08:28:00, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Výber turnajaNam lớp 1, Nữ lớp 1, Nam lớp 2+3, Nữ lớp 2+3, Nam lớp 4+5, Nữ lớp 4+5
Výber parametrov ukáž detaily turnaja, ukáž zástavy , Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstva1C, 1D, 1E, 1G, 1H, 1I, 1M, 1Q, 2A, 2C, 2E, 2G, 2H, 2I, 2K, 2M, 2N, 2Q, 3A, 3C, 3D, 3E, 3G, 3H, 3K, 3M, 3P, 3Q, 4A, 4B, 4D, 4E, 4G, 4H, 4I, 4K, 4M, 4Q, 5A, 5B, 5C, 5E, 5H, 5I, 5K, 5M, 5P, 5Q
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Tabuľka po 4 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFEDKraj
1Đặng Duy Khôi5A
2Dương Hoàng Minh4Q
3Hoàng Quốc Khánh4G
4Lê Hoàng Nam Sơn4Q
5Lê Khải Phong4A
6Lưu Tuấn Minh4E
7Nguyễn Cảnh Phúc Nguyên5H
8Nguyễn Đặng Thanh Sơn5P
9Nguyễn Đức Tùng Lâm5K
10Nguyễn Hoàng Nam5H
11Nguyễn Khang4I
12Nguyễn Kim Hải Tùng4I
13Nguyễn Minh Đức5B
14Nguyễn Minh Phúc4E
15Nguyễn Minh Trung5P
16Nguyễn Tấn Trường5K
17Nguyễn Thành Minh5M
18Phan Nguyễn Anh4K
19Trần Nhật Hoàng4E
Chess-Tournament-Results-Servers © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S1
Tiráž