2026年江苏省国际象棋等级赛(苏南赛区) 九级组Cập nhật ngày: 07.11.2026 04:14:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: WXchess
| Giải/ Nội dung | 精英组, 公开组, 二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四级组, 男子五级组, 女子五级组, 六级组, 七级组, 八级组, 九级组, 十级组, 男子十一级组 女子十一级组, 十二级组, 定级组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | 包思言 | | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 2 | 蔡濡丞 | | 苏州弈彩国际象棋俱乐部 |
| 3 | 陈颢文 | | 无锡启鸿英才 |
| 4 | 范中正 | | 如皋市弈思象棋培训有限公司 |
| 5 | 黄珑泽 | | 张家港市棋类协会 |
| 6 | 黄妙妍 | w | 张家港市乐余中心小学 |
| 7 | 况禾安 | w | 张家港市乐乐国际象棋俱乐部 |
| 8 | 刘博宁 | | 常熟市青少年棋类培训基地 |
| 9 | 刘佳钰 | w | 苏州园区泽木教育 |
| 10 | 刘倬睿 | | 常熟市青少年棋类培训基地 |
| 11 | 施博睿 | | 南通市陈华国际象棋俱乐部 |
| 12 | 石浩琰 | | 常熟弈星 |
| 13 | 谭泽霖 | | 兴化国际象棋学校 |
| 14 | 赵晋知 | | 无锡启鸿英才 |
| 15 | 朱奕鸣 | | 张家港市乐余中心小学 |
|
|
|
|