XXI CENTRAL AMERICAN AND CARIBBEAN YOUTH CHESS FESTIVAL RAPID U08 | Ban Tổ chức | FCA |
| Liên đoàn | Confederation of Chess for Americas ( CCA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vivian Víquez Miranda (6533965) |
| Tổng trọng tài | IA. Carolina Munoz Solis (6533965) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA. Stanley Gomez Huertas (6502849) |
| Trọng tài | FA. Jean Quesada Arauz (6526373) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 2 second increment per move 1 |
| Địa điểm | Gimnasio Nacional |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1410 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.11.2026 03:08:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jean Quesada Arauz
| Giải/ Nội dung | U08, U10, U12, U14, U16, U18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | | Mais, Jenasiya | 7414870 | JAM | 1519 | w |
| 2 | | | Cordoba Koo, Joseth Jair | 6634311 | PAN | 1458 | |
| 3 | | | Blackwood, Ross | 33100829 | CAY | 1450 | |
| 4 | | | Miller, Cardel | 7715765 | TTO | 1446 | |
| 5 | | | Ayala Barraza, Ericka Somary | 6628427 | PAN | 1414 | w |
| 6 | | | Alvarez Gonzalez, Margareth | 6582281 | CRC | 0 | w |
| 7 | | | Arce Arce, Victoria | 6578616 | CRC | 0 | w |
| 8 | | | Arenas Vasquez, Aslan | 7503210 | CUR | 0 | |
| 9 | | | Barrantes Garro, Belen | 6581480 | CRC | 0 | w |
| 10 | | | Bosch Harewood, Andre Felipe | 6638791 | PAN | 0 | |
| 11 | | | Canales Ramirez, Sofia | 6583300 | CRC | 0 | w |
| 12 | | | Chen Soto, Luis Arturo | 6572014 | CRC | 0 | |
| 13 | | | Flament, Jordyn | 7715781 | TTO | 0 | w |
| 14 | | | Garcia, Rhia | 7416350 | JAM | 0 | w |
| 15 | | | Gonzales Cerrato, Daniel Andres | 8414947 | HON | 0 | |
| 16 | | | Herrera Sanchez, Ignacio | 6579892 | CRC | 0 | |
| 17 | | | Maloff Makarova, Gabriel Eduardo | 8416427 | HON | 0 | |
| 18 | | | Misir, Izabel | 7411936 | JAM | 0 | w |
| 19 | | | Morales Lopez, John Mathos | 7309880 | GUA | 0 | |
| 20 | | | Paguaga Cruz, Carlos Adrian | 6114784 | NCA | 0 | |
| 21 | | | Rico, Amina | 7503245 | CUR | 0 | w |
| 22 | | | Rodriguez Orias, Saul | 6582915 | CRC | 0 | w |
| 23 | | | Rojas Padilla, Alanna Valeria | 6573460 | CRC | 0 | w |
| 24 | | | Speid, Hunter | 7415605 | JAM | 0 | |
| 25 | | | Tejada Galan, Mila Victoria | 6636721 | PAN | 0 | w |
| 26 | | | Vargas Bermudez, Abigail Sofia | 6570062 | CRC | 0 | w |
| 27 | | | Vazquez Lopez, Lyan Samuel | 3540880 | CUB | 0 | |
| 28 | | | Velasco Villamil, Xander Jesus | 8417431 | HON | 0 | |
|
|
|
|