參賽者請於上午 9 時 30 分前往冼祖銘會堂報到
Participants are requested to register at the C. M. Sin Hall at 9:30 a.m

LUHK Department of Economics 30th Anniversary Inter-School Chess Competition 「博弈盃」嶺南大學經濟學系三十週年校際棋藝大賽國際象棋 高小隊際組

Cập nhật ngày: 07.11.2026 05:44:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: EC Chess

Giải/ Nội dung中國象棋 中學及大專個人組, 中國象棋 中學隊際組
中國象棋 小學隊際組, 國際象棋 中學及大專個人組A組
國際象棋 中學及大專個人組B組, 國際象棋 中學隊際組, 國際象棋 高小隊際組
國際象棋 初小隊際組
圍棋 中學及大專個人組, 圍棋 中學隊際組, 圍棋 高小隊際組
圍棋 初小隊際組
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12聖若瑟英文小學B330068068
21聖若瑟英文小學A330066068
36民生書院小學32014501010
47劍津英國學校B3201450810
54保良局建造商會學校B320144066
69聖若瑟英文小學C320144044
713保良局林文燦英文小學B210142068
83弘立書院A31022501216
911劍津英國學校A31022501012
1010保良局林文燦英文小學A3102250812
118九龍塘官立小學20022101012
125保良局建造商會學校A200221068
1312培僑書院3003030812

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)