參賽者請於上午 9 時 30 分前往冼祖銘會堂報到
Participants are requested to register at the C. M. Sin Hall at 9:30 a.m

LUHK Department of Economics 30th Anniversary Inter-School Chess Competition 「博弈盃」嶺南大學經濟學系三十週年校際棋藝大賽圍棋 高小隊際組

Cập nhật ngày: 07.11.2026 05:51:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: EC Chess

Giải/ Nội dung中國象棋 中學及大專個人組, 中國象棋 中學隊際組
中國象棋 小學隊際組, 國際象棋 中學及大專個人組A組
國際象棋 中學及大專個人組B組, 國際象棋 中學隊際組, 國際象棋 高小隊際組
國際象棋 初小隊際組
圍棋 中學及大專個人組, 圍棋 中學隊際組, 圍棋 高小隊際組
圍棋 初小隊際組
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14弘立書院3300680810
23保良局陳守仁小學A3300670810
39九龍塘官立小學330067066
41聖保羅男女中學附屬小學A3201470810
10軒尼詩道官立小學( 銅鑼灣)3201470810
614滬江維多利亞學校B3201460810
76新加坡國際學校(香港)32014501014
88國民學校B320145066
16保良局陳守仁小學B320145066
1013滬江維多利亞學校A320144088
1115滬江維多利亞學校C31022501214
1217保良局陳守仁小學C31022401012
1311長洲聖心學校A310224088
142聖公會聖提摩太小學310223088
155五旬節聖潔會永光小學A310223066
7聖保羅男女中學附屬小學B310223066
1720長洲聖心學校C310222088
1818保良局林文燦英文小學3003030812
1912五旬節聖潔會永光小學B300302046
2019長洲聖心學校B3003000810

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)