B10

Giải Vô địch Cờ vua nhanh tranh Cúp Blue Horse năm 2026 - B10

OrganizátorUBND xã Nam Sách, Công ty TNHH Thy Plaza Việt Nam & Câu lạc bộ Cờ vua Blue Horse
FederáciaVietnam ( VIE )
Riaditeľ turnajaCông ty TNHH Thy Plaza Việt Nam & Câu lạc bộ Cờ vua Blue Horse
Hlavný rozhodcaFM Bùi Trọng Hào
Bedenkzeit (Rapid)20 phút mỗi bên
MiestoNhà đa năng xã Nam Sách, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/11/08
Ø rating / Average age1700 / 10
Žrebovací programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 06.11.2026 05:23:02, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Výber turnajaDanh sách đăng ký
Bảng nam: B06, B07, B08, B09, B10, B11, B13
Bảng nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13
Mở rộng: Nam & Nữ
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaANK, APH, BIG, BLU, BMI, CBG, CG1, CSK, CTN, DCA, DMT, GL1, HAN, HN2, HPD, HPH, KTL, KTT, LAI, LKH, LOH, LQD, LTT, MTH, NCH, NDO, NGG, NGH, NGI, NGQ, NGT, NHO, NLB, NSA, NSC, PCC, QTU, SAO, SDO, STA, TAN, TCG, TCV, TDA, TDL, TH2, THA, THM, THT, TKC, TNC, TOH, TRP, TTA, TTL, TTR, TVI, UHO, VHU, VIE, VTS
Overview for groupsB10
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFEDGrKlub
1Vũ Trường AnBLUB10Clb Blue Horse
2Đàm Gia BáchANKB10Clb An Khang
3Vũ Hoàng BáchVIEB10Tự Do
4Đỗ Thành Gia BảoTHTB10Th Thái Tân
5Nguyễn Minh BảoHPDB10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
6Bùi Hữu BằngHN2B10Th Hà Nam 2
7Hồ Chí DũngUHOB10Th Ứng Hòe
8Đỗ Hùng DũngNHOB10Th Nam Hồng
9Vũ Đăng DươngQTUB10Clb Quốc Tuấn
10Phạm Đông DươngVIEB10Tự Do
11Đào Trọng ĐạiVIEB10Tự Do
12Tống Thành ĐạtCTNB10Clb Thuỷ Nguyên
13Nguyễn Thành ĐạtVTSB10Th Võ Thị Sáu
14Khúc Minh ĐứcNSCB10Clb Nam Sách Chess
15Nguyễn Đức HoàngTNCB10Clb Thái Nguyên Chess
16Bùi Gia HuyBLUB10Clb Blue Horse
17Hoàng Gia HuyTNCB10Clb Thái Nguyên Chess
18Đặng Anh KiệtMTHB10Clb Minh Thọ
19Lê Lâm KhảiKTLB10Clb Kiện Tướng Tương Lai
20Lưu Minh KhangVTSB10Th Võ Thị Sáu
21Vũ Nguyễn Nguyên KhangKTLB10Clb Kiện Tướng Tương Lai
22Ngô Anh KhoaBLUB10Clb Blue Horse
23Nguyễn Đăng KhôiMTHB10Clb Minh Thọ
24Nguyễn Đăng Khôi (HPD)HPDB10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
25Đoàn Hải LâmKTLB10Clb Kiện Tướng Tương Lai
26Bùi Tùng LâmHPDB10Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
27Phùng Bình MinhTTAB10Th Trường Tân
28Nguyễn Đặng Bảo NamDMTB10Clb Đàm Minh Tuấn
29Nguyễn Nhật NamVIEB10Tự Do
30Trần Quốc Đại NghĩaCTNB10Clb Thuỷ Nguyên
31Nguyễn Dương Hải NguyênTDAB10Th Dân An
32Nguyễn Trọng Khôi NguyênNCHB10Clb Nam Chính
33Vũ Thiện NhânTKCB10Clb Tứ Kỳ Chess
34Nguyễn Đại PhongBMIB10Th Bình Minh
35Vũ Đình PhongQTUB10Clb Quốc Tuấn
36Ngô Đình Hải PhongTKCB10Clb Tứ Kỳ Chess
37Trần Hoàng PhongVTSB10Th Võ Thị Sáu
38Nguyễn Tiến PhongTTRB10Clb Thiên Trường
39Nguyễn Gia PhúcMTHB10Clb Minh Thọ
40Đỗ Minh PhúcNCHB10Clb Nam Chính
41Nguyễn Đình Anh QuânCBGB10Clb Cờ Vua Bắc Giang
42Nguyễn Minh QuânVTSB10Th Võ Thị Sáu
43Nguyễn Quang SángTCVB10Th Cẩm Vũ
44Ngọ Nam SơnNGQB10Clb Ngô Quyền
45Bùi Thái SơnTNCB10Clb Thái Nguyên Chess
46Trương Thanh TùngTDAB10Th Dân An
47Nguyễn Thanh TùngVIEB10Tự Do
48Nguyễn Minh ThànhANKB10Clb An Khang
49Hồ Đại ThắngANKB10Clb An Khang
50Đoàn Trường ThịnhANKB10Clb An Khang
51Ngô Minh TríVTSB10Th Võ Thị Sáu
52Phạm Đức VươngVIEB10Tự Do
53Nguyễn Hoài NamBLUB10Clb Blue Horse