B11

Giải Vô địch Cờ vua nhanh tranh Cúp Blue Horse năm 2026 - B11

OrganizátorUBND xã Nam Sách, Công ty TNHH Thy Plaza Việt Nam & Câu lạc bộ Cờ vua Blue Horse
FederáciaVietnam ( VIE )
Riaditeľ turnajaCông ty TNHH Thy Plaza Việt Nam & Câu lạc bộ Cờ vua Blue Horse
Hlavný rozhodcaFM Bùi Trọng Hào
Bedenkzeit (Rapid)20 phút mỗi bên
MiestoNhà đa năng xã Nam Sách, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng
Number of rounds8
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/11/08
Ø rating / Average age1665 / 11
Žrebovací programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 06.11.2026 03:56:34, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse

Výber turnajaDanh sách đăng ký
Bảng nam: B06, B07, B08, B09, B10, B11, B13
Bảng nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13
Mở rộng: Nam & Nữ
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstvaANK, APH, BIG, BLU, BMI, CBG, CG1, CSK, CTN, DCA, DMT, GL1, HAN, HN2, HPD, HPH, KTL, KTT, LAI, LKH, LOH, LQD, LTT, MTH, NCH, NDO, NGG, NGH, NGI, NGQ, NGT, NHO, NLB, NSA, NSC, PCC, QTU, SAO, SDO, STA, TAN, TCG, TCV, TDA, TDL, TH2, THA, THM, THT, TKC, TNC, TOH, TRP, TTA, TTL, TTR, TVI, UHO, VHU, VIE, VTS
Overview for groupsB11
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Štartová listina

č.MenoFEDGrKlub
1Nguyễn Tiến AnhLQDB11Thcs Lê Quý Đôn
2Lương Đình BáchCBGB11Clb Cờ Vua Bắc Giang
3Nguyễn Hoàng BáchVHUB11Clb Việt Hưng
4Nguyễn Hải ĐăngVHUB11Clb Việt Hưng
5Nguyễn Minh HảiANKB11Clb An Khang
6Nguyễn Huy HoàngCBGB11Clb Cờ Vua Bắc Giang
7Vũ Gia HưngVTSB11Th Võ Thị Sáu
8Phạm Tiến HưngVTSB11Th Võ Thị Sáu
9Phan Mạnh KiênHPDB11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
10Nguyễn Anh KiệtTDAB11Th Dân An
11Đặng Thanh KhảiCBGB11Clb Cờ Vua Bắc Giang
12Bùi Ngọc Minh KhôiDMTB11Clb Đàm Minh Tuấn
13Vũ Kim LuânNCHB11Clb Nam Chính
14Đỗ Trịnh Bình MinhDCAB11Clb Đất Cảng
15Phạm Đức MinhNCHB11Clb Nam Chính
16Nguyễn Đức MinhHPDB11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
17Nguyễn Nhật NamBLUB11Clb Blue Horse
18Nguyễn Thiện NhânBLUB11Clb Blue Horse
19Vũ Đình PhongVIEB11Tự Do
20Phạm Hải PhongHPDB11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
21Nguyễn Đức PhúQTUB11Clb Quốc Tuấn
22Vũ Việt Bảo PhúcNSCB11Clb Nam Sách Chess
23Vũ Hoàng PhúcDCAB11Clb Đất Cảng
24Trương Minh QuangHPDB11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
25Vũ Trấn QuốcTTRB11Clb Thiên Trường
26Ngô Thái SơnBLUB11Clb Blue Horse
27Nguyễn Đinh Anh TúBLUB11Clb Blue Horse
28Nguyễn Danh TuấnBLUB11Clb Blue Horse
29Phùng Viết ThanhSTAB11Clb Sơn Tây
30Đặng Hữu VinhHPDB11Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ