Thailand Series X CapyChess Rapid Championship November 2026 U18+G18Cập nhật ngày: 07.11.2026 06:57:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open, Women, U18+G18, U12+G12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Dajantha, Kitsakon | 6233856 | THA | 1619 |
| 2 | | Kaewsai, Phichayawat | 6229395 | THA | 1595 |
| 3 | | Chaiwongsai, Nathakit | 6232930 | THA | 1573 |
| 4 | | Volapattavechoti, Walinrumpai | 6215319 | THA | 1561 |
| 5 | AFM | Sinsuk, Kitkawin | 140104620 | FID | 1460 |
| 6 | | Sohinkong, Chayodom | 6221726 | THA | 1435 |
| 7 | | Sukapiriya, Norrapat | 6216560 | THA | 1412 |
| 8 | | Racchakron, Aekanan | 6237177 | THA | 0 |
| 9 | | Jarujit, Anuwat | 6233295 | THA | 0 |
| 10 | | Yanisrangkul, Krit | 6236952 | THA | 0 |
| 11 | | Apirasamechaikit, Ratthanon | 6232957 | THA | 0 |
| 12 | | Korngumlung, Sittiporn | 6229964 | THA | 0 |
| 13 | | Paphonthammathon, Thanainan | 6230539 | THA | 0 |
| 14 | | Cheewinwiwatsakul, Thantanach | 6228143 | THA | 0 |
|
|
|
|