GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U5 NAM Posledná aktualizácia 08.11.2026 12:23:09, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Výber turnaja | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Đặng, Đức Kiên | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 2 | | Đặng, Trí Đức | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 3 | | Đậu, Trọng Tùng Huy | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 4 | | Đoàn, Lê Nhật Minh (A) | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 5 | | Hồ, Gia Phát | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 6 | | Hoàng, Danh Trung Kiên | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 7 | | Nguyễn, Minh Khôi | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 8 | | Hoàng, Minh Phúc | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 9 | | Hoàng, Nghĩa Anh Khoa | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 10 | | Hoàng, Ngọc Hà Phi | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 11 | | Hoàng, Thế Trường Nguyên | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 12 | | Hoàng, Xuân Chiến | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 13 | | Nguyễn, Cao Đức Đạt | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 14 | | Nguyễn, Đình Phúc | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 15 | | Nguyễn, Đức Huy | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 16 | | Nguyễn, Đức Minh | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 17 | | Nguyễn, Gia Huy | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 18 | | Nguyễn, Quốc Minh Khang | | VIE | 0 | U5 Nam |
| 19 | | Phạm, Trường An | | VIE | 0 | U5 Nam |
|
|
|
|