GIẢI NỘI BỘ CLB NGHỆ CHESS LẦN THỨ XIII - U10 NỮ Posledná aktualizácia 08.11.2026 12:25:38, Creator/Last Upload: Covuavungtau
| Výber turnaja | U5 NAM, U6 NAM, U6 NỮ, U7 NAM, U8 NAM, U9 NAM, U10 NAM, U 10 NỮ, OPEN, NÂNG CAO 1, NÂNG CAO 2, NÂNG CAO 3, NÂNG CAO 4, NÂNG CAO 5 NÂNG CAO 6, NÂNG CAO 7 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo | Klub |
| 1 | | Đặng, Huỳnh Khánh Linh | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 2 | | Đoàn, Tố Mẫn | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 3 | | Dương, Ngọc Bảo An | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 4 | | Lê, Linh Đan | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 5 | | Lê, Thảo Chi | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 6 | | Nguyễn, Đỗ Quyên (A) | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 7 | | Nguyễn, Hà Linh | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 8 | | Nguyễn, Hoàng Linh Chi | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 9 | | Nguyễn, Mai Khánh | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 10 | | Nguyễn, Minh An (A) | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Tuệ Anh | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 12 | | Nguyễn, Nhã Trân | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 13 | | Phạm, Khánh Ngân | | VIE | 0 | U10 Nữ |
| 14 | | Phạm, Trần Ngọc Linh | | VIE | 0 | U10 Nữ |
|
|
|
|