Giải Cờ vua Quân Đội tháng 11/2026 - Bảng U8 Posledná aktualizácia 08.11.2026 05:28:58, Creator/Last Upload: namhnchess
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | | Bùi, Minh Khôi | | VIE | 0 |
| 2 | | Chu, Đăng Khôi | | VIE | 0 |
| 3 | | Đinh, Lê Huyền Châu | | VIE | 0 |
| 4 | | Đoàn, Trúc Linh | | VIE | 0 |
| 5 | | Hà, Trang Anh | | VIE | 0 |
| 6 | | Hồ, Ngọc Nhi | | VIE | 0 |
| 7 | | Lê, Đăng Nguyên | | VIE | 0 |
| 8 | | Lê, Minh Khôi | | VIE | 0 |
| 9 | | Mạc, Đức Vinh | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn, Bích Tâm | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn, Bùi Gia Phúc | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn, Bùi Linh Sơn | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn, Diệu An | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn, Khánh Linh | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn, Lê Đăng Khoa | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn, Linh Nhật Hạ | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn, Ngọc Bảo An | | VIE | 0 |
| 18 | | Nguyễn, Nhật Anh | | VIE | 0 |
| 19 | | Nguyễn, Quang Danh | | VIE | 0 |
| 20 | | Nguyễn, Tiến Đông Dương | | VIE | 0 |
| 21 | | Phạm, Trần Kiệt | | VIE | 0 |
| 22 | | Phạm, Trần Kiệt Tài | | VIE | 0 |
| 23 | | Trần, Đức Cường | | VIE | 0 |
| 24 | | Trần, Ngọc Băng Thanh | | VIE | 0 |
| 25 | | Trương, Minh Đức | | VIE | 0 |
| 26 | | Trương, Trọng Đạt | | VIE | 0 |
| 27 | | Vũ, Diệu Minh Anh | | VIE | 0 |
|
|
|
|